cây

noun
  1. Tree, plant
    • cây thuốc
      a medicinal plant
    • cây ăn quả
      a fruit-tree
    • cây leo
      a climbing plant, a climber
    • cây tre
      the bamboo tree
    • cây nấm
      a mushroom
    • chuối chín cây
      bananas ripened on the tree
    • ăn quả nhớ kẻ trồng cây
      when eating the fruit of a tree, remember who planted it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cây
Cây bưởi trong vườn nhà em đang ra hoa trắng muốt.