meditation

/,medi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
meditation

A person sits in quiet meditation in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm mặc tưởng: Hành động suy nghĩ sâu sắc, tập trung yên lặng về một điều đó, thường để đạt được sự hiểu biết hoặc bình an nội tâm.
    • Thiền, sự thiền định: Một bài tập tinh thần, thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học, trong đó một người tập trung tâm trí vào một đối tượng, suy nghĩ hoặc hoạt động cụ thể để rèn luyện sự chú ý nhận thức, đạt đến trạng thái tĩnh lặng minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daily meditation helps her reduce stress. (Thiền định hàng ngày giúp ấy giảm căng thẳng.)
    • He was deep in meditation on the meaning of life. (Anh ấy đang chìm đắm trong sự trầm về ý nghĩa cuộc sống.)
    • The book is a guide to mindfulness meditation. (Cuốn sách một hướng dẫn về thiền chánh niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in meditation": đang trong trạng thái thiền định, đang trầm .
    • The monk was in meditation for several hours. (Vị đã trong trạng thái thiền định suốt vài giờ đồng hồ.)
  • "a state of meditation": một trạng thái thiền định.
    • She achieved a deep state of meditation. ( ấy đã đạt được một trạng thái thiền định sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Meditate (động từ): thiền định, trầm .
    • He meditates every morning. (Anh ấy thiền định mỗi buổi sáng.)
  • Meditative (tính từ): tính chất trầm , thuộc về thiền định.
    • The music created a meditative atmosphere. (Âm nhạc tạo ra một bầu không khí trầm .)
Từ đồng nghĩa
  • Contemplation: sự chiêm nghiệm, sự suy ngẫm.
  • Reflection: sự phản ánh, sự suy tư.
  • Musing: sự trầm ngâm suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "meditation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "meditation".)

meditation

A person sits in quiet meditation in a peaceful garden.

danh từ
  1. sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm mặc tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "meditation"

Từ có nhắc đến "meditation"