meditation

/,medi'teiʃn/
danh từ
  1. sự ngẫm nghĩ, sự trầm ngâm, sự trầm mặc tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "meditation"

Từ có nhắc đến "meditation"

meditation
A person sits in quiet meditation in a peaceful garden.