speculation

/,spekju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
speculation

The investor considered the stock a risky speculation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy đoán, sự ước đoán: Hành động đưa ra giả thuyết, ý kiến hoặc kết luận không đủ bằng chứng chắc chắn hoặc thông tin đầy đủ.
    • Sự đầu cơ: Hành động đầu tài chính vào tài sản (như cổ phiếu, bất động sản) với kỳ vọng thu được lợi nhuận lớn từ sự biến động giá trong tương lai, đồng thời chấp nhận rủi ro cao về thua lỗ.
    • Sự suy xét, sự nghiền ngẫm (ít phổ biến hơn): Hành động suy nghĩ sâu sắc liên tục về một chủ đề.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa suy đoán:

    • There is a lot of speculation about the cause of the accident. ( rất nhiều suy đoán về nguyên nhân của vụ tai nạn.)
    • His statement was based on pure speculation, not facts. (Tuyên bố của anh ta dựa trên suy đoán thuần túy, không phải sự thật.)
  • Với nghĩa đầu cơ:

    • He made a fortune through property speculation. (Anh ta kiếm được một gia tài nhờ đầu cơ bất động sản.)
    • Buying those shares was a risky speculation. (Mua những cổ phiếu đó một sự đầu cơ mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in speculation": Tham gia vào hoạt động đầu cơ hoặc suy đoán.

    • The market is rife with investors engaging in speculation. (Thị trường đầy rẫy những nhà đầu tham gia vào hoạt động đầu cơ.)
  • "Wild/Idle speculation": Suy đoán vu vơ, không cơ sở.

    • The article was filled with wild speculation about the celebrity's private life. (Bài báo chứa đầy những suy đoán vu vơ về đời tư của người nổi tiếng.)
  • "Speculation is rife that...": nhiều đồn đoán/suy đoán rằng...

    • Speculation is rife that the minister will resign. ( nhiều đồn đoán rằng vị bộ trưởng sẽ từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Speculate (động từ): Suy đoán; Đầu cơ.

    • We can only speculate about what happened. (Chúng ta chỉ có thể suy đoán về những đã xảy ra.)
    • He speculated in the stock market. (Anh ta đầu cơ trên thị trường chứng khoán.)
  • Speculative (tính từ):

    • Mang tính suy đoán: a speculative theory (một học thuyết mang tính suy đoán).
    • Mang tính đầu cơ: a speculative investment (một khoản đầu mang tính đầu cơ).
  • Speculator (danh từ): Người đầu cơ.

Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa suy đoán: Conjecture, guesswork, surmise, hypothesis, theory (lý thuyết).
  • Với nghĩa đầu cơ: Gamble (sự cược, may rủi), venture (sự mạo hiểm đầu ).
Từ trái nghĩa
  • Fact (sự thật, sự kiện).
  • Certainty (sự chắc chắn).
  • Long-term investment (đầu dài hạn - trái với đầu cơ ngắn hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "speculation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "speculate" kết hợp với giới từ.) - Speculate about/on something: Suy đoán về điều . - Journalists are speculating about the election results. (Các nhà báo đang suy đoán về kết quả bầu cử.)

  • Speculate in something: Đầu cơ vào thứ (như một loại tài sản).
    • He made money speculating in foreign currency. (Anh ta kiếm tiền bằng cách đầu cơ vào ngoại tệ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "speculation")

speculation

The investor considered the stock a risky speculation.

danh từ
  1. sự suy xét, sự nghiên cứu
  2. sự suy đoán, sự ức đoán
  3. sự đầu cơ tích trữ
    • to buy something as a speculation
      mua tích trữ vật
  4. (đánh bài) trò chơi mua bán

Từ có nhắc đến "speculation"