speculation

/,spekju'leiʃn/
danh từ
  1. sự suy xét, sự nghiên cứu
  2. sự suy đoán, sự ức đoán
  3. sự đầu cơ tích trữ
    • to buy something as a speculation
      mua tích trữ vật
  4. (đánh bài) trò chơi mua bán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "speculation"

speculation
The investor considered the stock a risky speculation.