medium-large

Học thuật
Thân thiện
medium-large

A medium-large dog plays fetch in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng vừa, cỡ vừa lớn: Mô tả kích thước, diện tích hoặc quy mô lớn hơn mức trung bình (medium) nhưng chưa đạt đến mức lớn nhất (largest). nằm trong khoảng giữa hai mức đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She ordered a medium-large pizza for the family. ( ấy đã gọi một chiếc pizza cỡ vừa lớn cho gia đình.)
    • This shirt is available in small, medium, medium-large, and large. (Chiếc áo này các cỡ nhỏ, vừa, vừa lớn lớn.)
    • They live in a medium-large apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ rộng vừatrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các bảng kích cỡ chuẩn: "Medium-large" thường xuất hiện như một kích cỡ cụ thể trong thang phân loại, đặc biệt với quần áo, giày dép, hoặc đồ ăn.
    • For this brand, a size 10 is considered medium-large. (Đối với thương hiệu này, cỡ 10 được coi cỡ vừa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-sized (adj): cỡ trung, kích thước trung bình. (Nhấn mạnh vào "trung bình" hơn "lớn hơn trung bình").
  • Moderately large (adj): khá lớn, tương đối lớn. (Cách diễn đạt dài hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Fairly large: khá lớn.
  • Above average: trên mức trung bình.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (medium-large) khi đứng trước danh từ để hoạt động như một tính từ ghép.
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cụm "between medium and large" (giữa cỡ vừa cỡ lớn) để diễn đạt ý tương tự.
medium-large

A medium-large dog plays fetch in the park.

Adjective
  1. rộng vừa

Từ tương tự