medium-size

Học thuật
Thân thiện
medium-size

A medium-size dog plays fetch in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cỡ trung bình, cỡ vừa: Dùng để mô tả một vật, một đối tượng hoặc một nhóm kích thước không quá lớn cũng không quá nhỏ, nằmkhoảng giữa trong một phạm vi so sánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We are looking for a medium-size apartment. (Chúng tôi đang tìm một căn hộ cỡ trung bình.)
    • This shirt is available in small, medium-size, and large. (Chiếc áo sơ mi này các cỡ nhỏ, vừa lớn.)
    • The company is a medium-size enterprise. (Công ty đó một doanh nghiệp cỡ vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medium-size" as a modifier: Khi dùng như một từ bổ nghĩa trước danh từ, thường được viết dấu gạch ngang.
    • A medium-size car is perfect for city driving. (Một chiếc xe hơi cỡ vừa hoàn hảo để lái trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Medium-sized (adj): cùng nghĩa với "medium-size". "Medium-sized" dạng phổ biến hơn.
    • They live in a medium-sized town. (Họ sốngmột thị trấn cỡ vừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mid-sized: Cỡ trung.
  • Average-sized: kích cỡ trung bình.
  • Moderate-sized: kích thước vừa phải.
medium-size

A medium-size dog plays fetch in the park.

Adjective
  1. cỡ trung bình, cỡ vừa

Từ đồng nghĩa