medium-size
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cỡ trung bình, cỡ vừa: Dùng để mô tả một vật, một đối tượng hoặc một nhóm có kích thước không quá lớn cũng không quá nhỏ, nằm ở khoảng giữa trong một phạm vi so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We are looking for a medium-size apartment. (Chúng tôi đang tìm một căn hộ cỡ trung bình.)
- This shirt is available in small, medium-size, and large. (Chiếc áo sơ mi này có các cỡ nhỏ, vừa và lớn.)
- The company is a medium-size enterprise. (Công ty đó là một doanh nghiệp cỡ vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "medium-size" as a modifier: Khi dùng như một từ bổ nghĩa trước danh từ, nó thường được viết có dấu gạch ngang.
- A medium-size car is perfect for city driving. (Một chiếc xe hơi cỡ vừa là hoàn hảo để lái trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Medium-sized (adj): Có cùng nghĩa với "medium-size". "Medium-sized" là dạng phổ biến hơn.
- They live in a medium-sized town. (Họ sống ở một thị trấn cỡ vừa.)
Từ đồng nghĩa
- Mid-sized: Cỡ trung.
- Average-sized: Có kích cỡ trung bình.
- Moderate-sized: Có kích thước vừa phải.