moderate-sized

Học thuật
Thân thiện
moderate-sized

The family lives in a moderate-sized house with a garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kích cỡ trung bình, cỡ vừa: Dùng để mô tả một vật, một không gian hoặc một nhóm kích thước không quá lớn cũng không quá nhỏ, nằmmức trung bình, vừa phải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They live in a moderate-sized apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ cỡ vừatrung tâm thành phố.)
    • The company started as a moderate-sized family business. (Công ty khởi đầu một doanh nghiệp gia đình quy mô trung bình.)
    • A moderate-sized crowd gathered to watch the parade. (Một đám đông cỡ vừa đã tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong mô tả khách quan hơn trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta xu hướng dùng "medium-sized" hoặc đơn giản "medium" phổ biến hơn.
    • For this recipe, you will need one moderate-sized onion. (Với công thức này, bạn sẽ cần một củ hành tây cỡ vừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderate-size (adj): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "moderate-sized". Đây một biến thể khác, thường có thể dùng thay thế cho nhau.
    • a moderate-size town (một thị trấn cỡ vừa)
  • Medium-sized (adj): kích cỡ trung bình. Đây từ phổ biến thông dụng hơn, gần như đồng nghĩa.
  • Mid-sized (adj): Cỡ trung. Thường dùng cho các đối tượng như công ty, xe hơi, thành phố.
Từ đồng nghĩa
  • Medium: cỡ trung, vừa.
  • Average-sized: kích cỡ trung bình.
  • Mid-range: thuộc phân khúc trung bình (thường về giá cả hoặc chất lượng đi kèm kích cỡ).
Từ trái nghĩa
  • Oversized: quá khổ, cỡ lớn.
  • Undersized: nhỏ hơn cỡ tiêu chuẩn, cỡ nhỏ.
  • Tiny: rất nhỏ.
  • Enormous: to lớn, khổng lồ.
  • Miniature: thu nhỏ, tí hon.
moderate-sized

The family lives in a moderate-sized house with a garden.

Adjective
  1. giống moderate-size

Từ đồng nghĩa