moderate-size
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cỡ trung bình, cỡ vừa: Dùng để mô tả một vật, một không gian hoặc một nhóm có kích thước không quá lớn cũng không quá nhỏ, nằm ở mức trung bình, vừa phải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They live in a moderate-size apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ cỡ vừa ở trung tâm thành phố.)
- A moderate-size audience attended the lecture. (Một lượng khán giả cỡ trung bình đã tham dự buổi thuyết trình.)
- This is a moderate-size company with about 50 employees. (Đây là một công ty cỡ vừa với khoảng 50 nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moderate-size" thường được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nhấn mạnh đặc điểm về quy mô hoặc kích cỡ vừa phải của nó.
- We are looking for a moderate-size venue for the workshop. (Chúng tôi đang tìm một địa điểm cỡ vừa cho hội thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Moderately sized (tính từ): Có kích cỡ vừa phải. Đây là một cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.
- They own a moderately sized garden. (Họ sở hữu một khu vườn có kích cỡ vừa phải.)
- Medium-sized (tính từ): Cỡ trung, cỡ vừa. Từ này có nghĩa gần như tương đương và được dùng phổ biến.
- He drives a medium-sized car. (Anh ấy lái một chiếc xe hơi cỡ trung.)
Từ đồng nghĩa
- Medium: trung bình, vừa.
- Mid-sized: cỡ trung.
- Average-sized: có kích cỡ trung bình.
Từ trái nghĩa
- Large-size: cỡ lớn.
- Small-size: cỡ nhỏ.
- Oversized: quá khổ, kích cỡ lớn hơn bình thường.
- Tiny: rất nhỏ.
Adjective
- cỡ trung bình, cỡ vừa