medulla
/me'dʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Tủy (của một cơ quan): Phần bên trong, thường mềm hơn, của một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể động vật.
- Hành tủy (Medulla Oblongata): Phần dưới cùng của thân não, nối liền với tủy sống, điều khiển các chức năng sống còn tự động như hô hấp và nhịp tim.
Danh từ (Thực vật học):
- Ruột (của thân cây): Phần mô mềm, xốp ở trung tâm của thân hoặc rễ một số loài thực vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The medulla of the kidney filters waste from the blood. (Tủy của thận lọc chất thải từ máu.)
- Damage to the medulla oblongata can be life-threatening. (Tổn thương hành tủy có thể đe dọa tính mạng.)
Danh từ (Thực vật):
- The medulla of the plant stem stores water and nutrients. (Ruột của thân cây dự trữ nước và chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adrenal medulla": Tủy tuyến thượng thận, phần bên trong của tuyến thượng thận tiết ra hormone adrenaline.
- The adrenal medulla responds to stress by releasing epinephrine. (Tủy tuyến thượng thận phản ứng với căng thẳng bằng cách giải phóng epinephrine.)
"Renal medulla": Tủy thận, phần bên trong của thận có cấu trúc hình tháp.
- The renal medulla helps concentrate urine. (Tủy thận giúp cô đặc nước tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Medullary (tính từ): thuộc về tủy hoặc có tính chất của tủy.
- The medullary cavity contains bone marrow. (Khoang tủy chứa tủy xương.)
Medulla Oblongata (danh từ): hành tủy, một phần cụ thể của thân não.
Từ đồng nghĩa
- Core (lõi, trung tâm): Chỉ phần bên trong trung tâm, có thể dùng trong một số ngữ cảnh chung.
- Pith (ruột, tủy): Thường dùng trong thực vật học để chỉ phần ruột mềm của thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "medulla").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "medulla").
danh từ
- (giải phẫu) tuỷ xương; tuỷ sống; hành tuỷ
- (thực vật học) ruột