meeting

/'mi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
meeting

Un groupe de personnes participe à un meeting dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc họp, cuộc gặp gỡ: Chỉ một sự kiện trong đó hai hoặc nhiều người tụ tập lại với nhau để thảo luận, trao đổi thông tin hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề cụ thể.
    • Cuộc mít tinh: Chỉ một cuộc tụ tập công cộng, thường quy mô lớn, nhằm mục đích nghe diễn thuyết, biểu tình hoặc thể hiện quan điểm về một vấn đề xã hội hay chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons un meeting important à 10 heures. (Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng lúc 10 giờ.)
    • Le meeting politique a attiré des milliers de personnes. (Cuộc mít tinh chính trị đã thu hút hàng nghìn người.)
    • Le meeting de l'équipe a permis de résoudre le problème. (Cuộc họp của nhóm đã giúp giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir un meeting": Tổ chức một cuộc họp/mít tinh.

    • Le syndicat va tenir un meeting devant l'usine. (Công đoàn sẽ tổ chức một cuộc mít tinh trước nhà máy.)
  • "Assister à un meeting": Tham dự một cuộc họp/mít tinh.

    • De nombreux journalistes assistent à ce meeting. (Nhiều nhà báo tham dự cuộc họp/mít tinh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Réunion (n.f): Cuộc họp, cuộc hội họp (thường mang tính nội bộ, ít trang trọng hơn hoặc khác về quy mô so với "meeting").
  • Assemblée (n.f): Đại hội, cuộc họp lớn, phiên họp.
  • Rassemblement (n.m): Cuộc tụ tập, cuộc tập hợp (có thể không nhất thiết để họp hay mít tinh).
Từ đồng nghĩa
  • Conférence: Hội nghị, buổi thuyết trình.
  • Rendez-vous: Cuộc hẹn (thường giữa ít người, mang tính cá nhân hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "meeting" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "meeting" một mình)

meeting

Un groupe de personnes participe à un meeting dans un parc.

danh từ giống đực
  1. cuộc mít tinh