megabat

megabat

A megabat hangs upside down from a branch, eating a ripe mango.

Định nghĩa

Danh từ: - Dơi ăn quả lớn: "megabat" chỉ một loài dơi lớn thuộc bộ Dơi ăn quả, thường sốngcác vùng ấm áp nhiệt đới trên thế giới, đặc biệt Cựu Thế giới (Châu Á, Châu Phi, Châu Đại Dương). Chúng chủ yếu ăn trái cây mật hoa, không dùng sóng siêu âm để định vị như dơi ăn sâu bọ.

dụ sử dụng
  • (Dơi ăn quả lớn thường được gọi là "cáo bay" khuôn mặt giống cáo của .)
  • (Dơi ăn quả lớn đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho hoa phát tán hạt giống trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "megabat" trong sinh học: Từ này thường được dùng để phân biệt với "microbat" (dơi ăn sâu bọ nhỏ) trong phân loại khoa học.
    • Megabats are characterized by their large eyes and simple ears, unlike microbats. (Dơi ăn quả lớn đặc điểm mắt to tai đơn giản, không giống như dơi ăn sâu bọ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Megabats (danh từ số nhiều): nhiều con dơi ăn quả lớn.
    • Megabats are found in many tropical regions. (Dơi ăn quả lớn được tìm thấynhiều vùng nhiệt đới.)
  • Flying fox (danh từ): tên thông dụng khác của megabat, ám chỉ hình dáng giống cáo bay.
    • The flying fox is a type of megabat. (Cáo bay một loại dơi ăn quả lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit bat: dơi ăn quả (từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng không nhấn mạnh kích thước lớn).
  • Old World fruit bat: dơi ăn quả Cựu Thế giới (thuật ngữ khoa học hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Megabat species: các loài dơi ăn quả lớn.
    • There are over 190 megabat species worldwide. ( hơn 190 loài dơi ăn quả lớn trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "megabat". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh môi trường, có thể dùng cụm từ như:) - "Megabat as a keystone species": dơi ăn quả lớn như một loài chủ chốt trong hệ sinh thái. - The megabat is considered a keystone species in tropical forests due to its role in pollination. (Dơi ăn quả lớn được coi loài chủ chốt trong rừng nhiệt đới nhờ vai trò thụ phấn của .)