megabit

megabit

The download speed is measured in megabits per second.

Định nghĩa

Danh từ: - Megabit một đơn vị đo lường thông tin trong lĩnh vực máy tính viễn thông, tương đương với 1.000 kilobit (kilobit) hoặc 1.000.000 bit (bit). thường được sử dụng để đo tốc độ truyền dữ liệu ( dụ: megabit trên giây, Mbps) hoặc dung lượng lưu trữ nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Tốc độ kết nối internet 100 megabit mỗi giây.)
  • (Một bộ phim độ nét cao có thể cần 10 megabit dữ liệu mỗi giây để phát trực tuyến mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "megabit per second (Mbps)": đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu.

    • Fiber optic connections often offer speeds of up to 1 gigabit per second, which is 1000 megabits per second. (Kết nối cáp quang thường cung cấp tốc độ lên đến 1 gigabit mỗi giây, tương đương 1000 megabit mỗi giây.)
  • "megabit" vs "megabyte": cần phân biệt ; 1 megabyte (MB) bằng 8 megabit (Mb) 1 byte = 8 bit.

    • A file size of 10 megabytes is equivalent to 80 megabits. (Kích thước tệp 10 megabyte tương đương với 80 megabit.)
Biến thể từ gần giống
  • Megabyte (MB) (danh từ): đơn vị đo dung lượng lưu trữ, bằng 8 megabit.

    • A typical MP3 song is about 5 megabytes in size. (Một bài hát MP3 điển hình kích thước khoảng 5 megabyte.)
  • Gigabit (Gb) (danh từ): đơn vị lớn hơn, bằng 1000 megabit.

    • A gigabit Ethernet connection can transfer data at 1000 megabits per second. (Kết nối Ethernet gigabit có thể truyền dữ liệutốc độ 1000 megabit mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Mb (viết tắt): ký hiệu viết tắt của megabit.
  • Million bits (cụm từ): một triệu bit, mô tả cùng một giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "megabit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "megabit".