megabyte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường thông tin số: "megabyte" là một đơn vị dùng để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu hoặc kích thước tệp tin trong máy tính và các thiết bị kỹ thuật số.
- Hai cách hiểu phổ biến:
- Theo hệ nhị phân (binary): 1 megabyte tương đương với 1.048.576 byte (2^20 byte), thường dùng trong bộ nhớ máy tính (RAM, ROM).
- Theo hệ thập phân (decimal): 1 megabyte tương đương với 1.000.000 byte (10^6 byte), thường dùng trong ổ cứng, thẻ nhớ, và các thiết bị lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Tệp hình ảnh này có kích thước khoảng 5 megabyte.)
- (Một bài hát MP3 tiêu chuẩn thường chiếm khoảng 3 đến 4 megabyte dung lượng lưu trữ.)
- (Chiếc máy tính cổ chỉ có 128 megabyte RAM.)
Các cách sử dụng nâng cao
"megabyte per second" (MB/s): đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu.
- The download speed reached 10 megabytes per second. (Tốc độ tải xuống đạt 10 megabyte mỗi giây.)
"megabyte" trong bối cảnh lưu trữ: thường được viết tắt là "MB".
- Please ensure you have at least 500 MB of free space. (Vui lòng đảm bảo bạn có ít nhất 500 MB dung lượng trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Megabyte (n): dạng viết tắt là MB.
- Kilobyte (n): đơn vị nhỏ hơn (1 MB = 1000 KB hoặc 1024 KB tùy hệ).
- Gigabyte (n): đơn vị lớn hơn (1 GB = 1000 MB hoặc 1024 MB tùy hệ).
- Terabyte (n): đơn vị lớn hơn nữa (1 TB = 1000 GB hoặc 1024 GB).
Từ đồng nghĩa
- Mebibyte (MiB): đơn vị tương đương chính xác với 1.048.576 byte, dùng trong hệ nhị phân để tránh nhầm lẫn với megabyte thập phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan; "megabyte" thường đứng độc lập hoặc trong cụm danh từ như "megabyte of data" (megabyte dữ liệu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "megabyte". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, người ta hay dùng cụm "a megabyte here, a megabyte there" để nói về việc tiết kiệm dung lượng lẻ tẻ.
- In programming, a megabyte here, a megabyte there can add up to significant savings. (Trong lập trình, tiết kiệm từng megabyte nhỏ lẻ có thể cộng dồn thành khoản tiết kiệm đáng kể.)