macbeth
Danh từ riêng: - Macbeth: Tên một vị vua của Scotland (mất năm 1057). Trong văn học và văn hóa đại chúng, "Macbeth" thường được biết đến nhiều hơn qua vở bi kịch cùng tên của William Shakespeare, kể về một tướng quân người Scotland bị tham vọng và lời tiên tri của ba phù thủy thúc đẩy để giết vua và chiếm đoạt ngai vàng.
- (Macbeth trị vì Scotland trong 17 năm trước khi bị giết trong trận chiến.)
- (Vở kịch "Macbeth" của Shakespeare khám phá các chủ đề về tham vọng, tội lỗi và số phận.)
"the Scottish play": Một cách gọi tắt, tránh tên "Macbeth" trong giới sân khấu do mê tín cho rằng nhắc đến tên vở kịch sẽ mang lại xui xẻo.
- Actors often refer to "Macbeth" as "the Scottish play" backstage. (Các diễn viên thường gọi "Macbeth" là "vở kịch Scotland" ở hậu trường.)
"Macbeth-like": Dùng để miêu tả một người hoặc tình huống có tham vọng, mưu mô, hoặc bị ám ảnh bởi quyền lực.
- His Macbeth-like ambition led him to betray his closest friends. (Tham vọng giống như Macbeth của anh ta đã dẫn đến việc phản bội những người bạn thân nhất.)
- Macbethian (tính từ): thuộc về hoặc giống với nhân vật Macbeth hoặc vở kịch của Shakespeare.
- The play's Macbethian themes of power and paranoia are still relevant today. (Các chủ đề Macbethian về quyền lực và hoang tưởng của vở kịch vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.)
- King of Scotland: Vua Scotland (chỉ nhân vật lịch sử).
- Tragic hero: Nhân vật bi kịch (chỉ nhân vật trong văn học).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Macbeth" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể thấy: - Play out: diễn ra (dùng để nói về cốt truyện của vở kịch). - The tragedy of Macbeth plays out in a series of bloody events. (Bi kịch của Macbeth diễn ra qua một chuỗi các sự kiện đẫm máu.)
"Lady Macbeth": Dùng để chỉ một người phụ nữ đầy tham vọng, mưu mô, thường thúc đẩy chồng hoặc người khác làm điều xấu.
- She was the Lady Macbeth of the company, always pushing her husband to take risky decisions. (Cô ta là Lady Macbeth của công ty, luôn thúc đẩy chồng mình đưa ra những quyết định mạo hiểm.)
"The Macbeth effect": Hiệu ứng tâm lý khi cảm thấy tội lỗi hoặc xấu hổ dẫn đến hành vi rửa tay hoặc làm sạch bản thân (ám chỉ cảnh Lady Macbeth ám ảnh với vết máu trên tay).
- After lying, he felt the Macbeth effect and immediately went to wash his hands. (Sau khi nói dối, anh ta cảm thấy hiệu ứng Macbeth và lập tức đi rửa tay.)