megascopic

Adjective
  1. mắt thường có thể nhìn thấy được (đặc biệt đá hay các đặc điểm kết cấu của )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

megascopic
A geologist examines the megascopic crystals in the granite sample.