megascopic

Học thuật
Thân thiện
megascopic

A geologist examines the megascopic crystals in the granite sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhìn thấy được bằng mắt thường: "megascopic" mô tả những vật thể, đặc điểm, hoặc cấu trúc đủ lớn để có thể quan sát được không cần sự hỗ trợ của các dụng cụ phóng đại như kính hiển vi. Từ này đặc biệt thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học (để mô tả đá) giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The megascopic features of the granite include large crystals of feldspar. (Các đặc điểm có thể nhìn thấy bằng mắt thường của đá granit bao gồm các tinh thể fenspat lớn.)
    • A megascopic examination of the fossil revealed its basic shape. (Việc kiểm tra bằng mắt thường hóa thạch đã tiết lộ hình dạng cơ bản của .)
    • Some mineral veins are megascopic and easily visible in the cliff face. (Một số mạch khoáng sản có thể nhìn thấy bằng mắt thường dễ dàng quan sát trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Megascopic anatomy: Giải phẫu học đại thể, nghiên cứu các cấu trúc cơ thể có thể quan sát bằng mắt thường, trái ngược với giải phẫu vi thể (microscopic anatomy).

    • The course focuses on megascopic anatomy before moving to cellular structures. (Khóa học tập trung vào giải phẫu đại thể trước khi chuyển sang các cấu trúc tế bào.)
  • Megascopic texture: Kết cấu đại thể, dùng để mô tả đặc điểm bề mặt hoặc cấu trúc của đá có thể nhận biết không cần kính hiển vi.

    • The megascopic texture of this sandstone is coarse and gritty. (Kết cấu đại thể của sa thạch này thô hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Macroscopic (adj): Vĩ , có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "megascopic" trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học.
    • The macroscopic universe is governed by different laws than the quantum world. (Vũ trụ được chi phối bởi các định luật khác với thế giới lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Visible to the naked eye: Có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Macroscopic: Vĩ , thuộc về thang đo lớn.
  • Gross (trong giải phẫu học, y học): Đại thể ( dụ: gross anatomy).
Từ trái nghĩa
  • Microscopic: Vi , chỉ có thể nhìn thấy được nhờ kính hiển vi.
  • Invisible to the naked eye: Không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
megascopic

A geologist examines the megascopic crystals in the granite sample.

Adjective
  1. mắt thường có thể nhìn thấy được (đặc biệt đá hay các đặc điểm kết cấu của )

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự