meistre

Học thuật
Thân thiện
meistre

Un homme sage est considéré comme un meistre dans son village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thầy, người chủ, người cai quản: "Meistre" là một từ cổ, đồng nghĩa với "mestre", dùng để chỉ một người đàn ông quyền lực, kiến thức hoặc kỹ năng vượt trội, đảm nhiệm vai trò lãnh đạo, dạy dỗ hoặc quản lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le meistre de l'école enseignait la grammaire. (Người thầy của trường dạy ngữ pháp.)
    • Les ouvriers obéissaient au meistre de la guilde. (Những người thợ tuân theo người chủ của phường hội.)
Lưu ý sử dụng
  • "Meistre" là một từ cổ (archaïque) hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng tương đương ngày naymaître.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù (như tái hiện lịch sử).
Biến thể từ liên quan
  • Maître (danh từ giống đực): Người thầy, bậc thầy, chủ nhân. (Đâydạng hiện đại phổ biến của "meistre").
  • Maîtresse (danh từ giống cái): Người chủ, cô giáo, người tình.
Từ đồng nghĩa
  • Maître: thầy, chủ.
  • Enseignant: giáo viên, người dạy.
  • Chef: người đứng đầu, chủ.
  • Directeur: giám đốc, người điều hành.
meistre

Un homme sage est considéré comme un meistre dans son village.

danh từ giống đực
  1. như mestre