mystère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điều huyền bí, điều thần bí: Chỉ những hiện tượng hoặc sự việc khó giải thích, gợi lên sự tò mò và kính sợ, thường liên quan đến tự nhiên hoặc siêu nhiên.
- Bí mật, bí ẩn: Chỉ những điều được giấu kín, chưa được biết đến hoặc khó hiểu.
- (Tôn giáo) Nghi lễ bí truyền, điều bí truyền: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ những nghi thức hoặc giáo lý chỉ được tiết lộ cho những người được thụ giáo.
- (Sử học) Kịch tôn giáo: Chỉ thể loại kịch thời Trung Cổ diễn lại các câu chuyện trong Kinh Thánh hoặc về các thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mystère de la création de l'univers fascine les scientifiques. (Điều huyền bí về sự hình thành vũ trụ làm say mê các nhà khoa học.)
- Il aime les romans policiers pleins de mystères. (Anh ấy thích những cuốn tiểu thuyết trinh thám đầy bí ẩn.)
- Les mystères d'Éleusis étaient des cérémonies religieuses secrètes dans la Grèce antique. (Những nghi lễ bí truyền Eleusis là các buổi lễ tôn giáo bí mật ở Hy Lạp cổ đại.)
- Au Moyen Âge, on jouait des mystères sur la place publique. (Vào thời Trung Cổ, người ta diễn các vở kịch tôn giáo ở quảng trường công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être entouré de mystère": được bao quanh bởi bí ẩn.
- Cette ancienne civilisation est entourée de mystère. (Nền văn minh cổ đại này được bao quanh bởi bí ẩn.)
"faire mystère de quelque chose": giữ bí mật về điều gì đó, làm cho điều gì trở nên bí ẩn.
- Il fait toujours mystère de son passé. (Anh ta luôn giữ bí mật về quá khứ của mình.)
"le mystère reste entier": bí ẩn vẫn còn nguyên vẹn (chưa được giải đáp).
- Malgré l'enquête, le mystère reste entier. (Bất chấp cuộc điều tra, bí ẩn vẫn còn nguyên vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Mystérieux / Mystérieuse (tính từ): huyền bí, bí ẩn.
- Une disparition mystérieuse. (Một vụ biến mất bí ẩn.)
Mystifier (động từ): đánh lừa, bịp bợm (bằng một trò bí ẩn giả tạo).
- Il a essayé de mystifier son public. (Hắn đã cố gắng đánh lừa công chúng.)
Mysticisme (danh từ giống đực): thuyết thần bí.
- Le mysticisme médiéval. (Thuyết thần bí thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Énigme (nữ tính): điều bí ẩn, câu đố.
- Secret (giống đực): điều bí mật.
- Occulte (tính từ): huyền bí, bí ẩn (thường liên quan đến ma thuật).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Mystère et boule de gomme!: Thành ngữ dùng khi từ chối tiết lộ một bí mật, tương đương với "Bí mật!" hoặc "Đó là bí mật!" trong tiếng Việt.
- Où vas-tu ? – Mystère et boule de gomme ! (Con đi đâu đấy? – Bí mật!)
Thành ngữ liên quan
Être un mystère pour quelqu'un: Là một điều bí ẩn đối với ai đó (khó hiểu đối với họ).
- Ses motivations sont un mystère pour moi. (Động cơ của anh ta là một điều bí ẩn đối với tôi.)
Percer un mystère: Làm sáng tỏ một bí ẩn.
- Les archéologues ont percé le mystère de cette inscription. (Các nhà khảo cổ đã làm sáng tỏ bí ẩn của dòng chữ khắc này.)
danh từ giống đực
- điều huyền bí, điều thần bí
- Les mystères de la naturenhững điều huyền bí của tạo vật
- bí mật, bí ẩn
- Les mystères de la politiquenhững điều bí mật về chính trị
- (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, điều bí truyền
- (sử học) kịch tôn giáo