melancholic
/,melən'/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Buồn bã, sầu muộn: Có tính chất hoặc thể hiện một nỗi buồn sâu sắc, u uất, thường kéo dài.
- Gây ra nỗi buồn: Khiến người ta cảm thấy buồn.
Danh từ:
- Người hay sầu muộn: Một người có khuynh hướng hoặc thường xuyên rơi vào trạng thái buồn bã, chán nản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The music had a slow, melancholic melody. (Bản nhạc có một giai điệu chậm rãi và sầu muộn.)
- He gave a melancholic sigh as he watched the sunset. (Anh ấy thở dài buồn bã khi ngắm hoàng hôn.)
- Her melancholic expression worried her friends. (Vẻ mặt buồn bã của cô ấy khiến bạn bè lo lắng.)
Danh từ:
- The poet was known as a melancholic, often writing about loss and solitude. (Nhà thơ được biết đến như một người hay sầu muộn, thường viết về sự mất mát và cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Melancholic temperament": Tính khí u sầu. Một trong bốn loại tính khí cổ điển, mô tả một người trầm tư, sâu sắc nhưng dễ buồn.
- According to ancient medicine, a melancholic temperament was associated with black bile. (Theo y học cổ đại, tính khí u sầu được liên hệ với mật đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Melancholia (danh từ): Chứng u uất, một trạng thái buồn bã trầm trọng và kéo dài (thuật ngữ cũ).
- Melancholy (danh từ/tính từ): Nỗi buồn man mác, u sầu; hoặc có tính chất gây ra/bày tỏ nỗi buồn đó.
- A feeling of melancholy swept over her. (Một cảm giác u sầu tràn ngập cô.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrowful: Đau buồn.
- Gloomy: Ảm đạm, u ám.
- Lugubrious: Rầu rĩ, ủ dột (mang sắc thái hơi cường điệu).
Từ trái nghĩa
- Cheerful: Vui vẻ.
- Joyful: Tràn đầy niềm vui.
- Lighthearted: Nhẹ nhàng, vô tư.
Thành ngữ liên quan
- "A melancholic streak": Một nét tính cách hay buồn.
- Despite his humor, he had a melancholic streak that surfaced in quiet moments. (Bất chấp sự hài hước, anh ấy có một nét tính hay buồn bộc lộ trong những khoảnh khắc tĩnh lặng.)