melancholic

/,melən'/
tính từ
  1. u sầu, sầu muộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "melancholic"

melancholic
A melancholic melody plays softly on the old piano.