melchite
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín đồ Kitô giáo Melkite: "Melchite" chỉ một người theo Kitô giáo thuộc các giáo hội Công giáo Đông phương hoặc Chính thống giáo Đông phương, đặc biệt là ở Ai Cập, Syria, và các vùng lân cận, tuân theo tín điều của Công đồng Chalcedon (năm 451) và được hoàng đế Byzantine công nhận.
Tính từ:
- Thuộc về Melkite: Liên quan đến giáo hội, tín ngưỡng, hoặc văn hóa của nhóm tín đồ này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The melchite community in Syria has a rich liturgical tradition. (Cộng đồng Melkite ở Syria có truyền thống phụng vụ phong phú.)
- Many melchites in Egypt trace their roots to the early Christian church. (Nhiều tín đồ Melkite ở Ai Cập có nguồn gốc từ giáo hội Kitô giáo sơ khai.)
Tính từ:
- The melchite patriarch resides in Damascus. (Thượng phụ Melkite cư trú tại Damascus.)
- She studied melchite iconography for her thesis. (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật biểu tượng Melkite cho luận văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Melchite Church": Giáo hội Melkite, một nhánh của Kitô giáo Đông phương.
- The Melchite Church maintains its own patriarchate in Antioch. (Giáo hội Melkite duy trì tòa thượng phụ riêng tại Antioch.)
"Melchite rite": Nghi thức Melkite, phụng vụ đặc trưng của giáo hội này.
- The melchite rite combines Byzantine and Arabic elements. (Nghi thức Melkite kết hợp các yếu tố Byzantine và Ả Rập.)
Biến thể và từ gần giống
- Melkite (cách viết khác): Một biến thể chính tả của "melchite", thường được dùng thay thế.
- The melkite community celebrates Easter according to the Julian calendar. (Cộng đồng Melkite kỷ niệm Lễ Phục sinh theo lịch Julius.)
Từ đồng nghĩa
- Byzantine Christian: Kitô hữu Byzantine (chỉ chung các tín đồ theo truyền thống Byzantine).
- Eastern Catholic: Công giáo Đông phương (dùng cho các tín đồ Công giáo thuộc nghi lễ Đông phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan.