melkite

melkite

A Melkite priest leads a service in a historic church.

Định nghĩa

Danh từ: Người Melkite một tín đồ Kitô giáo thuộc một trong hai nhánh: - Chính thống giáo Đông phương: Thuộc về các giáo phận Alexandria, Antioch hoặc Jerusalem, tuân theo đức tin Chính thống như đã được xác định bởi Công đồng Chalcedon năm 451 được Hoàng đế Byzantine chấp nhận. - Công giáo Đông phương (Uniate): những Kitô hữu Đông phương hiệp thông với Giáo hội Công giáo La , nhưng vẫn giữ nghi lễ truyền thống phụng vụ Byzantine.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Melkite một trong những giáo hội Công giáo Đông phương tuân theo nghi lễ Byzantine.)
  • (Nhiều người Melkite sống ở Syria, Liban Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Melkite Catholic": Dùng để chỉ cụ thể những người Melkite thuộc nhánh Công giáo Đông phương.
    • The Melkite Catholic Patriarch is based in Damascus. (Thượng phụ Công giáo Melkite trụ sở tại Damascus.)
  • "Melkite Orthodox": Dùng để chỉ những người Melkite thuộc nhánh Chính thống giáo Đông phương.
    • Melkite Orthodox Christians maintain ancient liturgical traditions. (Các Kitô hữu Chính thống Melkite duy trì các truyền thống phụng vụ cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Melkite (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến người Melkite.
    • The Melkite liturgy is celebrated in Arabic and Greek. (Phụng vụ Melkite được cử hành bằng tiếngRập tiếng Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Byzantine Rite Christian: Kitô hữu theo nghi lễ Byzantine (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả người Melkite).
  • Eastern Catholic: Công giáo Đông phương (chỉ chung các nhóm Kitô hữu Đông phương hiệp thông với Roma).
Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan
Lưu ý
  • Từ "Melkite" xuất phát từ tiếng Syriac (vua), ám chỉ những người theo đức tin của Hoàng đế Byzantine.