meliorist
/'mi:ljərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết cải thiện: Một người tin rằng thế giới có thể được cải thiện thông qua nỗ lực của con người và rằng xã hội có thể trở nên tốt đẹp hơn theo thời gian. Đây là một thuật ngữ liên quan đến triết học và tư tưởng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was a dedicated meliorist, always working on projects to improve education in her community. (Cô ấy là một người theo thuyết cải thiện tận tâm, luôn làm việc trong các dự án để cải thiện giáo dục trong cộng đồng của mình.)
- His meliorist views were evident in his belief that social progress was always possible. (Quan điểm theo thuyết cải thiện của ông thể hiện rõ qua niềm tin rằng tiến bộ xã hội luôn có thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A meliorist perspective": Một góc nhìn hoặc cách tiếp cận theo thuyết cải thiện, nhấn mạnh vào khả năng và trách nhiệm cải tạo xã hội.
- The policy was designed from a meliorist perspective, focusing on gradual but steady improvements. (Chính sách được thiết kế từ góc nhìn của thuyết cải thiện, tập trung vào những cải tiến dần dần nhưng vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Meliorism (n): Thuyết cải thiện; niềm tin rằng thế giới có thể trở nên tốt đẹp hơn thông qua hành động của con người.
- His philosophy was rooted in meliorism. (Triết lý của ông bắt nguồn từ thuyết cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Reformer: Nhà cải cách.
- Improvement advocate: Người ủng hộ sự cải thiện.
- Progressivist: Người theo chủ nghĩa tiến bộ (có sắc thái tương tự nhưng có thể rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Pessimist: Người bi quan.
- Fatalist: Người theo thuyết định mệnh.
- Declinist: Người theo thuyết suy tàn (tin rằng xã hội đang đi xuống).
danh từ
- người theo thuyết cải thiện