reformer
/ri'fɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà cải cách: Người vận động hoặc thực hiện những thay đổi nhằm cải thiện một hệ thống, tổ chức, hoặc tình trạng xã hội, đặc biệt là thông qua các cải cách chính trị hoặc xã hội.
- Nhà cải lương: Người chủ trương cải cách, đổi mới, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc xã hội.
- (Sử học) Người lãnh đạo phong trào cải cách tôn giáo: Chỉ những nhân vật lịch sử, đặc biệt vào thế kỷ 16, đã dẫn dắt các phong trào cải cách trong tôn giáo (như Cải cách Kháng nghị).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is known as a social reformer who fought for workers' rights. (Bà ấy được biết đến như một nhà cải cách xã hội đã đấu tranh cho quyền của người lao động.)
- Martin Luther was a key reformer in the Protestant Reformation. (Martin Luther là một nhà cải cách then chốt trong cuộc Cải cách Tin lành.)
- The new mayor promised to be a reformer of the city's outdated policies. (Vị thị trưởng mới hứa sẽ là một nhà cải cách các chính sách lỗi thời của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A champion reformer": Một nhà cải cách xuất sắc, một người đi đầu trong công cuộc cải cách.
- He was hailed as a champion reformer of the education system. (Ông ấy được ca ngợi là một nhà cải cách xuất sắc của hệ thống giáo dục.)
"An ardent reformer": Một nhà cải cách nhiệt thành, say mê.
- The ardent reformer dedicated her life to improving prison conditions. (Nhà cải cách nhiệt thành ấy đã cống hiến cả đời để cải thiện điều kiện trong nhà tù.)
Biến thể và từ gần giống
- Reform (động từ/danh từ): Cải cách, cải tổ; sự cải cách.
- Reformist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa cải cách; có tính chất cải cách.
- Reformation (danh từ): Sự cải cách, cuộc cải tổ (đặc biệt viết hoa: the Reformation chỉ Cuộc Cải cách Tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Change agent: Tác nhân thay đổi.
- Innovator: Nhà đổi mới.
- Modernizer: Người hiện đại hóa.
- Campaigner: Nhà vận động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'reformer'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'reform').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'reformer').
danh từ
- nhà cải cách, nhà cải lương
- (sử học) người lânh đạo phái cải cách tôn giáo ((thế kỷ) 16)