reformist
/ri'fɔ:mist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa cải lương, người chủ trương cải cách: Chỉ một người ủng hộ hoặc vận động cho sự thay đổi và cải thiện dần dần trong các hệ thống xã hội, chính trị hoặc kinh tế, thường thông qua các biện pháp ôn hòa và trong khuôn khổ hiện có.
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa cải lương, có tính chất cải cách: Mô tả các ý tưởng, chính sách hoặc hành động nhằm mục đích cải thiện và sửa đổi hệ thống một cách tiến bộ và ôn hòa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was known as a reformist who pushed for changes in the education system. (Ông ấy được biết đến như một người theo chủ nghĩa cải lương đã thúc đẩy những thay đổi trong hệ thống giáo dục.)
- The party's reformists argued for more economic openness. (Những người chủ trương cải cách trong đảng tranh luận cho sự cởi mở kinh tế hơn.)
Tính từ:
- The government introduced a series of reformist policies. (Chính phủ đã giới thiệu một loạt các chính sách cải cách.)
- Her reformist agenda faced strong opposition from conservatives. (Chương trình nghị sự cải lương của bà ấy đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ những người bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reformist movement": phong trào cải cách.
- The reformist movement gained momentum in the early 20th century. (Phong trào cải cách đã có được đà phát triển vào đầu thế kỷ 20.)
"reformist faction": phe phái cải cách.
- The reformist faction within the party advocated for modernization. (Phe cải cách trong đảng vận động cho việc hiện đại hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Reform (n/v): sự cải cách; cải cách.
- Reformation (n): cuộc cải cách (lớn, như Cuộc Cải cách Tôn giáo - The Reformation).
- Reformer (n): nhà cải cách (thường chỉ một cá nhân cụ thể hoạt động cho cải cách).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: progressive (người theo chủ nghĩa tiến bộ), modernist (người theo chủ nghĩa hiện đại), innovator (người đổi mới).
- Tính từ: progressive (tiến bộ), innovative (đổi mới), moderate (ôn hòa).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: conservative (người bảo thủ), reactionary (người phản động), traditionalist (người theo truyền thống).
- Tính từ: conservative (bảo thủ), reactionary (phản động), orthodox (chính thống).
Lưu ý sử dụng
- Từ "reformist" thường mang sắc thái ôn hòa, nhấn mạnh vào sự thay đổi có hệ thống và từ từ, trái ngược với "revolutionary" (cách mạng) vốn hàm ý sự thay đổi triệt để và bạo lực.
- Trong bối cảnh chính trị, một "reformist" tìm cách thay đổi hệ thống từ bên trong, thay vì lật đổ nó hoàn toàn.
danh từ
- người theo chủ nghĩa cải lương