meltable

/'meltəbl/
Học thuật
Thân thiện
meltable

The baker adds meltable chocolate chips to the cookie dough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tan chảy, có thể nấu chảy: Chỉ tính chất của một vật chất có thể chuyển từ thể rắn sang thể lỏng khi được làm nóng đến một nhiệt độ nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Butter is a meltable substance. ( một chất có thể tan chảy.)
    • This plastic is not meltable at low temperatures. (Loại nhựa này không thể nấu chảynhiệt độ thấp.)
    • We need a meltable metal for this casting process. (Chúng ta cần một kim loại có thể nấu chảy cho quy trình đúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easily meltable": dễ dàng tan chảy.
    • Chocolate is an easily meltable confection. (Sô cô la một loại bánh kẹo dễ dàng tan chảy.)
  • "heat-meltable": có thể tan chảy bằng nhiệt (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The adhesive is heat-meltable for easy application. (Chất kết dính này có thể tan chảy bằng nhiệt để dễ dàng thi công.)
Biến thể từ gần giống
  • Melt (động từ): tan chảy, làm tan chảy.
    • The ice will melt in the sun. (Băng sẽ tan dưới ánh mặt trời.)
  • Melting (tính từ): đang tan chảy; (danh từ) sự tan chảy.
    • She gave him a melting look. ( ấy đưa cho anh một ánh nhìn mềm lòng.)
  • Melter (danh từ): nấu chảy, người/thiết bị làm tan chảy.
    • The glass melter operates at high temperatures. ( nấu chảy thủy tinh hoạt độngnhiệt độ cao.)
  • Non-meltable (tính từ): không thể tan chảy.
    • Ceramic is a non-meltable material under normal conditions. (Gốm sứ vật liệu không thể tan chảy trong điều kiện bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusible: có thể nấu chảy, có thể làm tan chảy (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc luyện kim).
  • Liquefiable: có thể hóa lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được tạo thành từ "meltable" đây một tính từ. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "melt"). - Melt away: tan biến đi (theo nghĩa đen hoặc bóng). - The crowd began to melt away after the speech. (Đám đông bắt đầu tan biến sau bài phát biểu.) - Melt down: làm tan chảy hoàn toàn (thường kim loại). - They had to melt down the old jewelry to make new pieces. (Họ phải nấu chảy hoàn toàn đồ trang sức để làm những món mới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "meltable". Các thành ngữ thường sử dụng động từ "melt"). - Melt in one's mouth: tan trong miệng (chỉ đồ ăn ngon, mềm). - The cake was so soft it just melted in my mouth. (Chiếc bánh mềm đến nỗi tan ngay trong miệng tôi.) - Melt someone's heart: làm ai đó mềm lòng, cảm động. - The puppy's sad eyes melted her heart. (Đôi mắt buồn của chú chó con đã làm tan chảy trái tim ấy.)

meltable

The baker adds meltable chocolate chips to the cookie dough.

tính từ
  1. có thể tan, có thể nấu chảy

Từ tương tự

Từ gần giống