moldable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đúc được, có thể nặn được: Chỉ tính chất của một vật liệu (thường là mềm, dẻo) có thể dễ dàng được tạo hình thành các hình dạng khác nhau bằng cách ép, nặn, hoặc đổ vào khuôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This clay is very moldable when it's wet. (Loại đất sét này rất có thể nặn được khi nó còn ướt.)
- The artist prefers a moldable material for his sculptures. (Người nghệ sĩ thích một vật liệu có thể đúc được cho các tác phẩm điêu khắc của mình.)
- Children enjoy playing with moldable dough. (Trẻ em thích chơi với bột nhào có thể nặn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể được uốn nắn, định hình (về tính cách, suy nghĩ).
- Young minds are highly moldable and influenced by their environment. (Tư duy của giới trẻ rất có thể uốn nắn và chịu ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mold (động từ): đúc, nặn, tạo khuôn.
- He molded the clay into a vase. (Anh ấy nặn đất sét thành một cái bình.)
- Mold (danh từ): khuôn, khuôn mẫu.
- Pour the liquid into the mold. (Đổ chất lỏng vào khuôn.)
- Molding (danh từ): quá trình đúc, vật được đúc, đường chỉ trang trí.
- Plastic (tính từ): dẻo, dễ uốn (có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Pliable: dễ uốn, dẻo dai.
- Malleable: dễ dát mỏng, dễ uốn nắn (thường cho kim loại, hoặc dùng ẩn dụ).
- Ductile: dễ kéo dài, dẻo (cho kim loại).
- Shapeable: có thể tạo hình được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "moldable", vì đây là một tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "mold").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moldable").
Adjective
- có thể đúc được, nặn được (đặc biệt là đất, đất sét, hay những vật liệu mềm,...)