moldable

Adjective
  1. có thể đúc được, nặn được (đặc biệt đất, đất sét, hay những vật liệu mềm,...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

moldable
A child shapes the moldable clay into a small animal.