moldable

Học thuật
Thân thiện
moldable

A child shapes the moldable clay into a small animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đúc được, có thể nặn được: Chỉ tính chất của một vật liệu (thường mềm, dẻo) có thể dễ dàng được tạo hình thành các hình dạng khác nhau bằng cách ép, nặn, hoặc đổ vào khuôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This clay is very moldable when it's wet. (Loại đất sét này rất có thể nặn được khi còn ướt.)
    • The artist prefers a moldable material for his sculptures. (Người nghệ sĩ thích một vật liệu có thể đúc được cho các tác phẩm điêu khắc của mình.)
    • Children enjoy playing with moldable dough. (Trẻ em thích chơi với bột nhào có thể nặn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể được uốn nắn, định hình (về tính cách, suy nghĩ).
    • Young minds are highly moldable and influenced by their environment. (Tư duy của giới trẻ rất có thể uốn nắn chịu ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mold (động từ): đúc, nặn, tạo khuôn.
    • He molded the clay into a vase. (Anh ấy nặn đất sét thành một cái bình.)
  • Mold (danh từ): khuôn, khuôn mẫu.
    • Pour the liquid into the mold. (Đổ chất lỏng vào khuôn.)
  • Molding (danh từ): quá trình đúc, vật được đúc, đường chỉ trang trí.
  • Plastic (tính từ): dẻo, dễ uốn (có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Pliable: dễ uốn, dẻo dai.
  • Malleable: dễ dát mỏng, dễ uốn nắn (thường cho kim loại, hoặc dùng ẩn dụ).
  • Ductile: dễ kéo dài, dẻo (cho kim loại).
  • Shapeable: có thể tạo hình được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "moldable", đây một tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "mold").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moldable").

moldable

A child shapes the moldable clay into a small animal.

Adjective
  1. có thể đúc được, nặn được (đặc biệt đất, đất sét, hay những vật liệu mềm,...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống