membru

Học thuật
Thân thiện
membru

Un homme membru porte une lourde valise dans la gare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () chân tay to khỏe: Dùng để miêu tả một người thân hình vạm vỡ, bắp phát triển, đặc biệt là ở tay chân, gợi ý sức mạnh thể chất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu très membré après des années de travail manuel. (Anh ấy đã trở nên rất vạm vỡ sau nhiều năm lao động chân tay.)
    • Le lutteur avait une silhouette membrée et impressionnante. (Đô vật có một thân hình to khỏe đầy ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être membré comme un Hercule": vạm vỡ như lực sĩ Hercules.
    • Ce bûcheron est membré comme un Hercule. (Người tiều phu này vạm vỡ như một lực sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Membre (danh từ): chi (tay, chân); thành viên.
    • Il a bougé tous ses membres après l'accident. (Anh ấy đã cử động được tất cả các chi sau vụ tai nạn.)
    • Elle est membre du club de lecture. ( ấythành viên của câu lạc bộ đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Musclé: bắp, lực lưỡng.
  • Robuste: khỏe mạnh, rắn chắc.
  • Trapu: chắc nịch, lùn khỏe.
Từ trái nghĩa
  • Frêle: mảnh khảnh, yếu ớt.
  • Chétif: gầy còm, yếu đuối.
  • Malingre: ốm yếu, xanh xao.
membru

Un homme membru porte une lourde valise dans la gare.

tính từ
  1. () chân tay to khỏe

Từ gần giống

Từ chứa "membru"