membre

Học thuật
Thân thiện
membre

Un membre de l'équipe de football porte le ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chi (của cơ thể): Chỉ một phần phụ của cơ thể như tay hoặc chân.
    • Thành viên; hội viên; ủy viên: Người thuộc về một nhóm, tổ chức, hội hoặc đảng.
    • Thành phần; bộ phận; vế: Một phần cấu thành nên một tổng thể, như một phần của câu hoặc phương trình.
    • (Từ ) Dương vật (cũng gọi là membre viril).
  2. Tính từ:

    • (Là) thành viên; (là) hội viên: Dùng để mô tả một thực thể (như một quốc gia) tư cáchthành viên của một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a bougé le membre inférieur. (Anh ấy đã cử động chi dưới.)
    • Elle est un membre actif de l'association. ( ấymột thành viên tích cực của hiệp hội.)
    • Analysons chaque membre de cette équation. (Hãy phân tích từng vế của phương trình này.)
  • Tính từ:

    • La France est un État membre de l'Union européenne. (Phápmột quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "membre à part entière": thành viên chính thức, đầy đủ quyền lợi nghĩa vụ.

    • Le pays est devenu un membre à part entière de l'organisation. (Đất nước đã trở thành một thành viên chính thức của tổ chức.)
  • "membre fondateur": thành viên sáng lập.

    • Il est membre fondateur de ce club. (Ông ấythành viên sáng lập của câu lạc bộ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Membrure (n.f): Bộ khung, kết cấu khung (của tàu, nhà...).
  • Membrane (n.f): Màng, màng mỏng.
  • Membre viril (n.m): (Từ , trang trọng) Dương vật.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chi):
    • Limb: Chi (tiếng Anh, dùng trong văn cảnh y học hoặc trang trọng).
  • Danh từ (nghĩa thành viên):
    • Adhérent: Hội viên, người gia nhập.
    • Affilié: Thành viên được liên kết.
  • Danh từ (nghĩa bộ phận):
    • Partie: Phần.
    • Composante: Thành phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "membre" với tư cáchmột động từ, "membre" chủ yếudanh từ/tính từ. Các cụm từ thường gặpdanh ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être membre de la famille (nghĩa đen: là thành viên gia đình): Thường dùng để chỉ sự thân thiết, gần gũi như người nhà.
    • Après toutes ces années, il est comme un membre de la famille. (Sau bao nhiêu năm, anh ấy giống như một thành viên trong gia đình vậy.)
membre

Un membre de l'équipe de football porte le ballon.

danh từ giống đực
  1. chi
    • Membres supérieurs
      chi trên, tay (người)
    • Membres antérieurs
      chi trước (động vật)
  2. thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...
    • Les membres de la société
      các thành viên của xã hội
    • Membre d'une société
      hội viên một hội
    • Membre d'un parti
      đảng viên một đảng
  3. thành phần; bộ phận; vế
    • Membre de phrase
      thành phần câu
    • Membre d'une équation
      vế phương trình
  4. (từ , nghĩa ) dương vật (cũng membre viril)
tính từ
  1. (là) thành viên; (là) hội viên
    • Les Etats membres
      các nước thành viên; các nước hội viên