membre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chi (của cơ thể): Chỉ một phần phụ của cơ thể như tay hoặc chân.
- Thành viên; hội viên; ủy viên: Người thuộc về một nhóm, tổ chức, hội hoặc đảng.
- Thành phần; bộ phận; vế: Một phần cấu thành nên một tổng thể, như một phần của câu hoặc phương trình.
- (Từ cũ) Dương vật (cũng gọi là membre viril).
Tính từ:
- (Là) thành viên; (là) hội viên: Dùng để mô tả một thực thể (như một quốc gia) có tư cách là thành viên của một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a bougé le membre inférieur. (Anh ấy đã cử động chi dưới.)
- Elle est un membre actif de l'association. (Cô ấy là một thành viên tích cực của hiệp hội.)
- Analysons chaque membre de cette équation. (Hãy phân tích từng vế của phương trình này.)
Tính từ:
- La France est un État membre de l'Union européenne. (Pháp là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"membre à part entière": thành viên chính thức, đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ.
- Le pays est devenu un membre à part entière de l'organisation. (Đất nước đã trở thành một thành viên chính thức của tổ chức.)
"membre fondateur": thành viên sáng lập.
- Il est membre fondateur de ce club. (Ông ấy là thành viên sáng lập của câu lạc bộ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Membrure (n.f): Bộ khung, kết cấu khung (của tàu, nhà...).
- Membrane (n.f): Màng, màng mỏng.
- Membre viril (n.m): (Từ cũ, trang trọng) Dương vật.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chi):
- Limb: Chi (tiếng Anh, dùng trong văn cảnh y học hoặc trang trọng).
- Danh từ (nghĩa thành viên):
- Adhérent: Hội viên, người gia nhập.
- Affilié: Thành viên được liên kết.
- Danh từ (nghĩa bộ phận):
- Partie: Phần.
- Composante: Thành phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "membre" với tư cách là một động từ, vì "membre" chủ yếu là danh từ/tính từ. Các cụm từ thường gặp là danh ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Être membre de la famille (nghĩa đen: là thành viên gia đình): Thường dùng để chỉ sự thân thiết, gần gũi như người nhà.
- Après toutes ces années, il est comme un membre de la famille. (Sau bao nhiêu năm, anh ấy giống như một thành viên trong gia đình vậy.)
danh từ giống đực
- chi
- Membres supérieurschi trên, tay (người)
- Membres antérieurschi trước (động vật)
- thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...
- Les membres de la sociétécác thành viên của xã hội
- Membre d'une sociétéhội viên một hội
- Membre d'un partiđảng viên một đảng
- thành phần; bộ phận; vế
- Membre de phrasethành phần câu
- Membre d'une équationvế phương trình
- (từ cũ, nghĩa cũ) dương vật (cũng membre viril)
tính từ
- (là) thành viên; (là) hội viên
- Les Etats membrescác nước thành viên; các nước hội viên