memoir

/'memwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
memoir

A historian writes a memoir about her childhood in the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồi : Một tác phẩm văn học ghi lại những kỷ niệm, trải nghiệm cá nhân quan sát của tác giả về một giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể trong đời mình.
    • Luận văn, bài khảo cứu: Một bài viết học thuật hoặc một báo cáo chuyên sâu về một chủ đề khoa học, lịch sử hoặc học thuật cụ thể, thường dựa trên nghiên cứu quan sát của tác giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hồi ):

    • She published a memoir about her childhood in the countryside. ( ấy đã xuất bản một cuốn hồi về tuổi thơnông thôn của mình.)
    • The politician's memoirs provide an insider's view of the war. (Những cuốn hồi của chính khách đó cung cấp cái nhìn từ bên trong về cuộc chiến.)
  • Danh từ (nghĩa luận văn, khảo cứu):

    • The scientist submitted a memoir on climate change to the journal. (Nhà khoa học đã nộp một luận văn về biến đổi khí hậu cho tạp chí.)
    • This memoir analyzes the economic policies of the 19th century. (Bài khảo cứu này phân tích các chính sách kinh tế của thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A memoir of...": Một hồi về... (thường dùng trong tiêu đề sách).

    • "A Memoir of My Life in Paris" was a bestseller. ("Hồi về cuộc đời tôi ở Paris" một cuốn sách bán chạy.)
  • "To write/publish one's memoirs": Viết/xuất bản hồi của ai đó.

    • After retiring, he decided to write his memoirs. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định viết hồi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Memoirs (danh từ số nhiều): Hồi (thường chỉ toàn bộ tác phẩm ghi lại cuộc đời hoặc một giai đoạn dài).

    • She is reading the memoirs of a famous explorer. ( ấy đang đọc hồi của một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
  • Memoirist (danh từ): Người viết hồi .

    • He is considered a great memoirist of the 20th century. (Ông ấy được coi một nhà viết hồi vĩ đại của thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Autobiography (n): Tự truyện (ghi lại toàn bộ cuộc đời tác giả, trong khi memoir thường tập trung vào một khía cạnh hoặc giai đoạn cụ thể).
  • Recollection (n): Hồi ức, sự hồi tưởng.
  • Dissertation (n): Luận văn (đồng nghĩa với nghĩa học thuật của memoir).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "memoir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "memoir")

memoir

A historian writes a memoir about her childhood in the countryside.

danh từ
  1. luận văn
  2. (số nhiều) truyện ký, hồi
  3. (số nhiều) tập yếu

Từ gần giống

Từ chứa "memoir"

Từ có nhắc đến "memoir"