memory

/'meməri/
Học thuật
Thân thiện
memory

He keeps a cherished memory of his grandfather in a small photo frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí nhớ, ký ức, sự nhớ: Khả năng của não bộ trong việc lưu trữ hồi tưởng lại thông tin, kinh nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ.
    • Kỷ niệm, sự tưởng nhớ: Một sự kiện, con người hoặc khoảnh khắc cụ thể từ quá khứ được ghi nhớ; hoặc hành động tưởng niệm, ghi nhớ ai đó/điều .
    • Bộ nhớ (công nghệ): Phần cứng trong máy tính hoặc thiết bị điện tử dùng để lưu trữ dữ liệu chương trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Trí nhớ):
    • She has a remarkable memory for names and faces. ( ấy trí nhớ đáng kinh ngạc về tên khuôn mặt.)
    • The accident affected his short-term memory. (Tai nạn đã ảnh hưởng đến trí nhớ ngắn hạn của anh ta.)
  • Danh từ (Kỷ niệm/Tưởng nhớ):
    • My childhood memories are filled with joy. (Những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi tràn ngập niềm vui.)
    • They built a statue in memory of the fallen soldiers. (Họ dựng một bức tượng để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
  • Danh từ (Bộ nhớ máy tính):
    • This laptop has 16 gigabytes of memory. (Máy tính xách tay này 16 gigabyte bộ nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To commit something to memory": Cố gắng ghi nhớ một cách chủ ý.
    • I had to commit all the formulas to memory for the exam. (Tôi phải ghi nhớ tất cả các công thức cho kỳ thi.)
  • "To refresh one's memory": Gợi lại, làm mới trí nhớ về điều .
    • Let me refresh your memory about what we agreed on last week. (Để tôi nhắc bạn về những chúng ta đã thống nhất tuần trước.)
  • "A lapse of memory" / "A memory lapse": Sự đãng trí, sự quên nhất thời.
    • I'm sorry, I had a complete memory lapse and forgot your name. (Tôi xin lỗi, tôi đã quên hẳn mất tên của bạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Memorize (Động từ): Học thuộc lòng, ghi nhớ.
    • He memorized the entire speech. (Anh ấy đã học thuộc lòng toàn bộ bài phát biểu.)
  • Memorial (Danh từ): Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm.
    • The war memorial is in the center of town. (Đài tưởng niệm chiến tranh nằmtrung tâm thị trấn.)
  • Memorable (Tính từ): Đáng nhớ, khó quên.
    • It was a memorable trip. (Đó một chuyến đi đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Recollection (n): Sự hồi tưởng, ký ức (nhấn mạnh hành động cố gắng nhớ lại).
  • Remembrance (n): Sự tưởng nhớ, kỷ niệm (mang sắc thái trang trọng hoặc tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "memory" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "remember" - nhớ lại.)

Thành ngữ liên quan
  • "In living memory": Trong khoảng thời gian những người đang sống còn nhớ được.
    • It was the coldest winter in living memory. (Đó mùa đông lạnh nhất trong khoảng thời gian mọi người còn nhớ được.)
  • "If my memory serves me (right/correctly)": Nếu tôi nhớ không lầm.
    • If my memory serves me right, the meeting is at 3 PM. (Nếu tôi nhớ không lầm, cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
  • "A walk/trip down memory lane": Sự hồi tưởng về những kỷ niệm dễ chịu trong quá khứ.
    • Looking at these old photos is a real trip down memory lane. (Nhìn những bức ảnh này đúng một chuyến du hành về miền ký ức.)
memory

He keeps a cherished memory of his grandfather in a small photo frame.

danh từ
  1. sự nhớ, trí nhớ, ký ức
    • to have a good memory
      trí nhớ tốt, nhớ lâu
    • to commit to memory
      nhớ, ghi nhớ
    • within the memory of man; within living memory
      trong khoảng thời gian loài người còn nhớ lại được
  2. kỷ niệm, sự tưởng nhớ
    • to keep the memory of
      giữ kỷ niệm của
    • in memory of
      để kỷ niệm, để tưởng nhớ tới