mendacity

/men'dæsiti/
Học thuật
Thân thiện
mendacity

A politician's mendacity was exposed during the televised debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không trung thực, khuynh hướng nói dối: "Mendacity" chỉ đặc tính hoặc thói quen nói dối, không trung thực. Đây một danh từ trừu tượng mô tả bản chất của một người.
    • Lời nói dối cụ thể: Trong một số ngữ cảnh, "mendacity" có thể chỉ một lời nói dối cụ thể, một sự xuyên tạc sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant mendacity made it impossible to trust him. (Tính không trung thực triền miên của anh ta khiến việc tin tưởng anh ta bất khả thi.)
    • The politician was accused of mendacity for spreading false information. (Chính trị gia đó bị buộc tội nói dối phát tán thông tin sai lệch.)
    • The memoir was criticized for its historical mendacity. (Cuốn hồi bị chỉ trích những điều xuyên tạc lịch sử trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A web of mendacity": Một mạng lưới những lời dối trá phức tạp.
    • The scandal was built upon a web of mendacity. (Vụ bê bối được dựng lên từ một mạng lưới những lời dối trá.)
  • "Sheer mendacity": Sự dối trá trắng trợn, hoàn toàn.
    • His claim was an act of sheer mendacity. (Tuyên bố của anh ta một hành động dối trá trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendacious (tính từ): tính dối trá, không trung thực.
    • He is a mendacious person. (Anh ta một người dối trá.)
  • Mendaciously (trạng từ): một cách dối trá.
    • He answered mendaciously. (Anh ta trả lời một cách dối trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishonesty: sự không trung thực.
  • Deceitfulness: tính lừa dối, gian xảo.
  • Falsehood: sự giả dối, lời nói dối.
  • Prevarication: sự nói quanh, nói tránh sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Truthfulness: tính chân thật.
  • Honesty: sự trung thực.
  • Veracity: tính xác thực, sự ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "Mendacity is the system we live in": Một câu nói nổi tiếng từ vở kịch "Cat on a Hot Tin Roof" của Tennessee Williams, ám chỉ xã hội được xây dựng trên sự dối trá.
    • In the play, the character Big Daddy declares, "Mendacity is the system we live in." (Trong vở kịch, nhân vật Big Daddy tuyên bố, "Sự dối trá hệ thống chúng ta đang sống trong đó.")
mendacity

A politician's mendacity was exposed during the televised debate.

danh từ
  1. sự nói láo, sự nói điêu, sự xuyên tạc
  2. lời nói láo, lời nói điêu, lời xuyên tạc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống