veracity

/ve'reiʃəsnis/ Cách viết khác : (veracity) /ve'ræsiti/
danh từ
  1. tính chân thực
    • a man of veraciousness
      một người chân thực
  2. tính xác thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "veracity"

veracity
She questioned the veracity of his story with a skeptical look.