veracity

/ve'reiʃəsnis/ Cách viết khác : (veracity) /ve'ræsiti/
Học thuật
Thân thiện
veracity

She questioned the veracity of his story with a skeptical look.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chân thực, tính trung thực: Chất lượng của việc nói sự thật trung thực.
    • Tính xác thực, độ chính xác: Chất lượng của việc đúng đắn chính xác về mặt sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I have no reason to doubt his veracity. (Tôi không có lý do để nghi ngờ tính trung thực của anh ta.)
    • The veracity of the witness's statement was confirmed by video evidence. (Tính xác thực trong lời khai của nhân chứng đã được xác nhận bằng bằng chứng video.)
    • She is known for her honesty and veracity. ( ấy được biết đến sự trung thực tính chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To question/challenge the veracity of something": Đặt câu hỏi hoặc thách thức tính đúng đắn, chân thực của điều đó.

    • Journalists must often question the veracity of official reports. (Các nhà báo thường phải đặt câu hỏi về tính xác thực của các báo cáo chính thức.)
  • "A matter of veracity": Một vấn đề liên quan đến sự thật, tính chân thực.

    • This is not a difference of opinion; it's a matter of veracity. (Đây không phải sự khác biệt về quan điểm; vấn đề về tính chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Veracious (tính từ): chân thực, nói sự thật.
    • He is a veracious historian. (Ông ấy một nhà sử học chân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Truthfulness: tính chân thật, trung thực.
  • Accuracy: độ chính xác.
  • Honesty: sự trung thực.
Từ trái nghĩa
  • Dishonesty: sự không trung thực.
  • Deceptiveness: tính chất lừa dối.
  • Falsity: tính giả dối, sai lầm.
veracity

She questioned the veracity of his story with a skeptical look.

danh từ
  1. tính chân thực
    • a man of veraciousness
      một người chân thực
  2. tính xác thực

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "veracity"