mendicity
/men'disiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề ăn xin; sự ăn mày: Trạng thái hoặc hành động sống bằng việc xin tiền, thức ăn hoặc các vật dụng khác từ người khác.
- Tình trạng khất thực: Tình trạng của một người phải đi xin để tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city council discussed policies to address the issue of mendicity in the urban center. (Hội đồng thành phố thảo luận các chính sách để giải quyết vấn đề ăn xin ở trung tâm đô thị.)
- In some historical periods, mendicity was a common sight in European cities. (Trong một số giai đoạn lịch sử, cảnh ăn mày là phổ biến ở các thành phố châu Âu.)
- He was forced into a life of mendicity after losing everything. (Anh ta buộc phải sống cuộc đời ăn xin sau khi mất tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be reduced to mendicity": bị dẫn đến/bị rơi vào cảnh ăn xin.
- After the economic collapse, many families were reduced to mendicity. (Sau sự sụp đổ kinh tế, nhiều gia đình đã bị rơi vào cảnh ăn xin.)
Biến thể và từ gần giống
- Mendicant (danh từ): người ăn xin, người hành khất.
- The mendicant asked for alms at the temple gate. (Người hành khất xin bố thí ở cổng chùa.)
- Mendicant (tính từ): liên quan đến việc ăn xin hoặc khất thực.
- Mendicant friars rely on charity for their living. (Các tu sĩ khất thực dựa vào lòng từ thiện để sống.)
- Mendicancy (danh từ): (từ đồng nghĩa với mendicity) tình trạng ăn xin.
Từ đồng nghĩa
- Beggary: tình trạng ăn xin.
- Pauperism: tình trạng nghèo khó cùng cực.
- Panhandling: (từ thông tục) hành động xin tiền nơi công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "mendicity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mendicity".
danh từ
- nghề ăn xin; sự ăn mày