mendiant

Học thuật
Thân thiện
mendiant

Un mendiant assis sur le trottoir tend la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người ăn mày, người ăn xin, kẻ hành khất: Chỉ một người sống bằng việc xin tiền hoặc thức ăn từ người khácnơi công cộng.
    • Món tứ quả (món tráng miệng): Một món tráng miệng truyền thống của Pháp, thường được phục vụ trong dịp Giáng sinh, gồm bốn loại quả khô tượng trưng cho bốn dòng tu hành khất: quả vải, quả nho, quả hạnh quả phi khô.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) hành khất: Dùng để mô tả các dòng tu sống dựa vào việc đi xin ăn, như trong cụm "Ordres mendiants".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người ăn xin):

    • Un mendiant demande de l'aide à la sortie du métro. (Một người ăn xin đang xin giúp đỡlối ra tàu điện ngầm.)
    • Elle a donné une pièce au mendiant. ( ấy đã cho người ăn mày một đồng xu.)
  • Danh từ (nghĩa món ăn):

    • Pour le dessert, nous avons servi des mendiants. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã phục vụ món tứ quả.)
    • Les mendiants sont un classique des fêtes de fin d'année. (Món tứ quả là một món kinh điển trong các dịp lễ cuối năm.)
  • Tính từ:

    • Saint François d'Assise a fondé un ordre mendiant. (Thánh Phanxicô thành Assisi đã sáng lập một dòng tu hành khất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le mendiant": Giả vờ hoặc hành động như một người ăn xin để xin xỏ điều đó, thường dùng một cách hình tượng.

    • Arrête de faire le mendiant pour avoir des bonbons ! (Đừng làm bộ ăn xin để xin kẹo nữa!)
  • "Les quatre mendiants": Cụm từ cố định chỉ đúng món tráng miệng "mendiant" (món tứ quả), xuất phát từ màu sắc của bốn loại quả khô tương ứng với màu áo choàng của bốn dòng tu hành khất thời Trung Cổ.

Biến thể từ gần giống
  • Mendicité (danh từ giống cái): Hành động ăn xin, tình trạng ăn xin.

    • La mendicité est interdite dans le centre-ville. (Hành vi ăn xin bị cấm trong trung tâm thành phố.)
  • Mendier (động từ): Đi ăn xin, đi hành khất.

    • Il est contraint de mendier pour survivre. (Anh ta buộc phải đi ăn xin để sống sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le mendiant (personne):

    • Gueux (danh từ): Kẻ ăn mày, người nghèo khổ (có thể mang sắc thái hoặc khinh miệt).
    • Clochard (danh từ): Người vô gia cư, người sống lang thang.
  • Pour le mendiant (dessert):

    • Les quatre mendiants (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ chính xác cho món tráng miệng này.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Ordre mendiant: Dòng tu hành khất (như dòng Phanxicô, Đa Minh).
    • Les ordres mendiants dépendaient de la charité publique. (Các dòng tu hành khất phụ thuộc vào lòng hảo tâm của công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être pauvre comme un mendiant: Nghèo như một kẻ ăn mày, rất nghèo khổ.
    • Après la faillite, il était pauvre comme un mendiant. (Sau vụ phá sản, ông ta đã nghèo như một kẻ ăn mày.)
mendiant

Un mendiant assis sur le trottoir tend la main.

danh từ
  1. người ăn mày, người ăn xin, kẻ hành khất
danh từ giống đực
  1. món tứ quả (món tráng miệng gồm quả vải, quả nho, quả hạnh quả phi khô) (cũng) les quatre mendiants
tính từ
  1. (Ordres mendiants) các dòng tu hành khất