montant

Học thuật
Thân thiện
montant

Le chemin montant serpente à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang lên, dâng lên: Chỉ sự chuyển động hoặc xu hướng đi từ thấp lên cao.
    • Dốc lên: Mô tả một con đường hoặc bề mặt độ nghiêng đi lên.
    • Đang lớn lên, đang trưởng thành: Dùng để chỉ một thế hệ hoặc nhóm người trẻ tuổi đang phát triển.
    • Ngược (chiều): Trong ngữ cảnh giao thông, chỉ phương hướng ngược lại với chiều xuôi, thườngvề phía thượng nguồn hoặc trung tâm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thanh đứng, cột chống, nẹp đứng: Một bộ phận thẳng đứng dùng để chống đỡ hoặc tạo khung trong kiến trúc, đồ nội thất.
    • thang: Thanh dọc của một chiếc thang.
    • Số tiền, tổng số: Toàn bộ số tiền phải thanh toán hoặc giá trị của một khoản nào đó.
    • Vị mạnh (của rượu): Độ mạnh, hương vị đậm đà của rượu.
    • Duyên dáng, sức hấp dẫn: Vẻ duyên dáng, quyến rũ (thường dùng cho phụ nữ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La marée est montante. (Thủy triều đang lên.)
    • Cette rue montante est difficile à bicyclette. (Con đường dốc lên này rất khó đi bằng xe đạp.)
    • Il représente la génération montante des artistes. (Anh ấy đại diện cho thế hệ nghệ sĩ đang lên.)
    • Prends le train montant pour aller à Paris. (Hãy bắt chuyến tàu ngược chiều để đi Paris.)
  • Danh từ:

    • Les montants de la porte sont en chêne. (Các thanh đứng của cửa được làm bằng gỗ sồi.)
    • Veuillez vérifier le montant total sur la facture. (Xin vui lòng kiểm tra tổng số tiền trên hóa đơn.)
    • Ce vin a du montant. (Loại rượu vang này có vị mạnh.)
    • Elle a un certain montant. ( ấy có một vẻ duyên dáng nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en phase montante": Đang trong giai đoạn phát triển, thăng tiến.

    • Sa carrière est en phase montante. (Sự nghiệp của anh ta đang trên đà thăng tiến.)
  • "Le montant de la peine": Mức án, hình phạt.

    • Le juge a fixé le montant de la peine. (Thẩm phán đã ấn định mức án.)
Biến thể từ gần giống
  • Monter (động từ): lên, leo lên, tăng lên.
    • Monter les escaliers. (Đi lên cầu thang.)
  • Montée (danh từ giống cái): sự lên, con dốc, đường lên.
    • La montée est raide. (Con dốc rất dốc.)
  • Monture (danh từ giống cái): khung, gọng (kính), ngựa cưỡi.
    • La monture de ses lunettes. (Gọng kính của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: ascendant (đi lên), incliné (nghiêng), ascendant (đang lên, thế hệ kế thừa).
  • Danh từ (số tiền): somme (số tiền), total (tổng số), chiffre (con số).
  • Danh từ (thanh đứng): pilier (cột trụ), support (vật chống đỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng trực tiếp: Từ "montant" là tính từ hoặc danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) với giới từ. Các cụm liên quan thường sử dụng động từ gốc "monter" (ví dụ: - lên đến, - lên vào).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir du montant": Có vị mạnh (rượu) hoặc có duyên, sức hấp dẫn (người).
    • Ce cocktail a vraiment du montant. (Ly cocktail này thực sự có vị mạnh.)
    • Cette actrice a un montant indéniable. (Nữ diễn viên này có một sức hấp dẫn không thể chối cãi.)
montant

Le chemin montant serpente à travers la forêt.

tính từ
  1. lên
    • Marée montante
      triều lên
  2. dốc lên, lên cao
    • Chemin montant
      đường lên, dốc lên
    • Col montant
      cổ cao
  3. đang lớn lên
    • Génération montante
      thế hệ đang lớn lên
  4. ngược
    • Train montant
      chuyến xe lửa ngược
danh từ giống đực
  1. cột chống thanh đứng, nẹp đứng
  2. (thang)
  3. số tiền
    • Le montant d'une facture
      số tiền một hóa đơn
  4. vị mạnh
    • Vin qui a du montant
      rượu nho có vị mạnh
  5. duyên
    • Femme qui a du montant
      người đàn bà có duyên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "montant"