montant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang lên, dâng lên: Chỉ sự chuyển động hoặc xu hướng đi từ thấp lên cao.
- Dốc lên: Mô tả một con đường hoặc bề mặt có độ nghiêng đi lên.
- Đang lớn lên, đang trưởng thành: Dùng để chỉ một thế hệ hoặc nhóm người trẻ tuổi đang phát triển.
- Ngược (chiều): Trong ngữ cảnh giao thông, chỉ phương hướng ngược lại với chiều xuôi, thường là về phía thượng nguồn hoặc trung tâm.
Danh từ giống đực:
- Thanh đứng, cột chống, nẹp đứng: Một bộ phận thẳng đứng dùng để chống đỡ hoặc tạo khung trong kiến trúc, đồ nội thất.
- Mã thang: Thanh dọc của một chiếc thang.
- Số tiền, tổng số: Toàn bộ số tiền phải thanh toán hoặc giá trị của một khoản nào đó.
- Vị mạnh (của rượu): Độ mạnh, hương vị đậm đà của rượu.
- Duyên dáng, sức hấp dẫn: Vẻ duyên dáng, quyến rũ (thường dùng cho phụ nữ).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La marée est montante. (Thủy triều đang lên.)
- Cette rue montante est difficile à bicyclette. (Con đường dốc lên này rất khó đi bằng xe đạp.)
- Il représente la génération montante des artistes. (Anh ấy đại diện cho thế hệ nghệ sĩ đang lên.)
- Prends le train montant pour aller à Paris. (Hãy bắt chuyến tàu ngược chiều để đi Paris.)
Danh từ:
- Les montants de la porte sont en chêne. (Các thanh đứng của cửa được làm bằng gỗ sồi.)
- Veuillez vérifier le montant total sur la facture. (Xin vui lòng kiểm tra tổng số tiền trên hóa đơn.)
- Ce vin a du montant. (Loại rượu vang này có vị mạnh.)
- Elle a un certain montant. (Cô ấy có một vẻ duyên dáng nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en phase montante": Đang trong giai đoạn phát triển, thăng tiến.
- Sa carrière est en phase montante. (Sự nghiệp của anh ta đang trên đà thăng tiến.)
"Le montant de la peine": Mức án, hình phạt.
- Le juge a fixé le montant de la peine. (Thẩm phán đã ấn định mức án.)
Biến thể và từ gần giống
- Monter (động từ): lên, leo lên, tăng lên.
- Monter les escaliers. (Đi lên cầu thang.)
- Montée (danh từ giống cái): sự lên, con dốc, đường lên.
- La montée est raide. (Con dốc rất dốc.)
- Monture (danh từ giống cái): khung, gọng (kính), ngựa cưỡi.
- La monture de ses lunettes. (Gọng kính của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: ascendant (đi lên), incliné (nghiêng), ascendant (đang lên, thế hệ kế thừa).
- Danh từ (số tiền): somme (số tiền), total (tổng số), chiffre (con số).
- Danh từ (thanh đứng): pilier (cột trụ), support (vật chống đỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng trực tiếp: Từ "montant" là tính từ hoặc danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) với giới từ. Các cụm liên quan thường sử dụng động từ gốc "monter" (ví dụ: - lên đến, - lên vào).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir du montant": Có vị mạnh (rượu) hoặc có duyên, có sức hấp dẫn (người).
- Ce cocktail a vraiment du montant. (Ly cocktail này thực sự có vị mạnh.)
- Cette actrice a un montant indéniable. (Nữ diễn viên này có một sức hấp dẫn không thể chối cãi.)
tính từ
- lên
- Marée montantetriều lên
- dốc lên, lên cao
- Chemin montantđường lên, dốc lên
- Col montantcổ cao
- đang lớn lên
- Génération montantethế hệ đang lớn lên
- ngược
- Train montantchuyến xe lửa ngược
danh từ giống đực
- cột chống thanh đứng, nẹp đứng
- mã (thang)
- số tiền
- Le montant d'une facturesố tiền một hóa đơn
- vị mạnh
- Vin qui a du montantrượu nho có vị mạnh
- duyên
- Femme qui a du montantngười đàn bà có duyên