menstruation
/,menstru'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Kinh nguyệt, sự hành kinh: Hiện tượng sinh lý tự nhiên theo chu kỳ ở người phụ nữ, biểu hiện bằng việc chảy máu từ tử cung ra ngoài qua âm đạo, xảy ra khi trứng rụng không được thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La menstruation est un processus physiologique normal. (Kinh nguyệt là một quá trình sinh lý bình thường.)
- Elle souffre de douleurs pendant ses menstruations. (Cô ấy bị đau trong kỳ kinh nguyệt.)
- L'âge moyen des premières menstruations est d'environ 12 ans. (Độ tuổi trung bình của kỳ kinh nguyệt đầu tiên là khoảng 12 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cycle de menstruation": Chu kỳ kinh nguyệt.
- Un cycle de menstruation dure généralement entre 28 et 35 jours. (Một chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài từ 28 đến 35 ngày.)
"Absence de menstruation": Sự vô kinh (không có kinh nguyệt).
- L'absence de menstruation peut être un signe de grossesse. (Sự vô kinh có thể là dấu hiệu của việc mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
Menstruel, menstruelle (tính từ): Thuộc về kinh nguyệt.
- Douleurs menstruelles. (Những cơn đau kinh nguyệt.)
- Cycle menstruel. (Chu kỳ kinh nguyệt.)
Règles (danh từ giống cái, số nhiều): Kinh nguyệt (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Elle a ses règles. (Cô ấy đang có kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Règles (nữ giới): Kinh nguyệt.
- Flux menstruel (nam giới): Lượng máu kinh.
Các cụm từ liên quan
Avoir ses menstruations / Avoir ses règles: Có kinh nguyệt.
- Elle ne se sent pas bien car elle a ses menstruations. (Cô ấy cảm thấy không khỏe vì đang có kinh.)
Être indisposée: Bị "đèn đỏ" (cách nói giảm nhẹ, lịch sự).
- Elle est indisposée aujourd'hui. (Hôm nay cô ấy bị "đèn đỏ".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "menstruation". Các cách diễn đạt thường mang tính mô tả y khoa hoặc nói giảm nói tránh.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) kinh nguyệt, sự hành kinh