menstruation

/,menstru'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh nguyệt: Hiện tượng sinh lý tự nhiên xảy ra theo chu kỳ hàng thángphụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc trưng bởi việc chảy máu từ tử cung qua âm đạo.
    • Sự hành kinh, sự thấy kinh: Chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra của hiện tượng kinh nguyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Menstruation is a normal part of a woman's reproductive cycle. (Kinh nguyệt một phần bình thường trong chu kỳ sinh sản của phụ nữ.)
    • She experiences cramps during menstruation. ( ấy bị đau bụng trong kỳ kinh nguyệt.)
    • The average age for the onset of menstruation is around 12. (Độ tuổi trung bình bắt đầu kinh nguyệt khoảng 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The onset of menstruation": chỉ thời điểm bắt đầu kinh nguyệt lần đầu tiên (còn gọi là kinh non).

    • The onset of menstruation marks the beginning of puberty in girls. (Sự bắt đầu kinh nguyệt đánh dấu sự khởi đầu của tuổi dậy thìcác gái.)
  • "To experience menstruation": trải qua kỳ kinh nguyệt.

    • Most women experience menstruation monthly until menopause. (Hầu hết phụ nữ đều trải qua kinh nguyệt hàng tháng cho đến khi mãn kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Menstrual (adj): (thuộc về) kinh nguyệt.

    • Menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt), menstrual pain (cơn đau kinh nguyệt).
  • Menses (n): một từ đồng nghĩa trang trọng hơn hoặc dùng trong y học để chỉ kinh nguyệt hoặc máu kinh.

    • The patient reported irregular menses. (Bệnh nhân báo cáo kinh nguyệt không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Period (n): kỳ kinh (cách nói thông dụng, ngắn gọn).
  • Monthly cycle (n): chu kỳ hàng tháng (cách nói gián tiếp).
  • Catamenia (n): kinh nguyệt (từ chuyên môn, ít dùng trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "menstruation". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "have" hoặc "get").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "menstruation". Các cách diễn đạt thường thẳng thắn hoặc sử dụng từ thông dụng như "period").

danh từ
  1. sự thấy kinh
  2. kinh nguyệt

Từ đồng nghĩa