mentionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nêu lên, nêu ra, đề cập đến: Hành động nhắc đến một sự việc, một chi tiết hoặc một người nào đó một cách ngắn gọn, không đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'orateur a mentionné plusieurs exemples. (Diễn giả đã nêu lên nhiều ví dụ.)
    • N'oublie pas de mentionner ton expérience dans ta lettre de motivation. (Đừng quên đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong thư động lực.)
    • Il est mentionné dans l'article. (Anh ấy được nhắc đến trong bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est à mentionner que...": Cần phải nêu rằng..., đáng lưu ý là... (cụm trang trọng dùng để giới thiệu một thông tin quan trọng).

    • Il est à mentionner que ce projet est encore à l'étude. (Cần phải nêu rằng dự án này vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu.)
  • "Sans mentionner...": Chưa kể đến..., không cần nói đến... (dùng để thêm một yếu tố khác, thườnghiển nhiên hoặc quan trọng hơn).

    • Le coût est élevé, sans mentionner le temps nécessaire. (Chi phí thì cao, chưa kể đến thời gian cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Mention (danh từ): sự đề cập, lời nhắc đến.

    • Il a fait mention de votre projet. (Ông ấy đã nhắc đến dự án của bạn.)
  • Mentionnable (tính từ): đáng được nhắc đến, đáng chú ý.

    • Un détail peu mentionnable. (Một chi tiết không đáng nhắc đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Citer: trích dẫn, nêu tên (thường cụ thể hơn ).
  • Évoquer: gợi lên, nhắc đến (mang tính chất gợi mở hơn).
  • Signaler: chỉ ra, thông báo (nhấn mạnh việc làm cho người khác chú ý đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho mentionner trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ mentionner)

ngoại động từ
  1. nêu lên, nêu
    • Les raisons ci-dessus mentionnées
      những lý do nêutrên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mentionner"