mephistophelian

/,mefistə'fi:ljən/ Cách viết khác : (Mephistophelian) /,mefistə'fi:ljən/
Học thuật
Thân thiện
mephistophelian

A man with a mephistophelian smile offers a tempting bargain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ác tà, quỷ quyệt: Mô tả một người hoặc đặc điểm nào đó sự xảo quyệt, gian trá ác đặc trưng của ma quỷ, thường với một vẻ thông minh đáng sợ.
    • tính chất của Mephistopheles: Liên quan trực tiếp đến hoặc mang đặc điểm của Mephistopheles, con quỷ trong truyền thuyết Faust, người nổi tiếng với sự mỉa mai, thông thái cái ác tinh vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a mephistophelian smile before revealing his plan. (Anh ta nở một nụ cười ác tà trước khi tiết lộ kế hoạch của mình.)
    • The villain's mephistophelian charm made him even more dangerous. (Sự quyến rũ quỷ quyệt của kẻ phản diện khiến hắn ta càng nguy hiểm hơn.)
    • Her laughter had a faintly mephistophelian quality that unsettled everyone. (Tiếng cười của ấy một chất giọng hơi ác quỷ khiến mọi người bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mephistophelian intellect": Trí tuệ xảo quyệt, thông minh một cách ác.
    • The detective was matched against a criminal with a Mephistophelian intellect. (Viên thám tử phải đối đầu với một tên tội phạm trí tuệ xảo quyệt như quỷ.)
  • "A mephistophelian bargain": Một thỏa thuận hoặc giao kèo mang tính chất đổi linh hồn lấy lợi ích, giống như trong câu chuyện Faust.
    • Signing that contract felt like making a mephistophelian bargain. ( hợp đồng đó cảm giác như thực hiện một giao kèo đổi linh hồn với quỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mephistophelean (adj): Cách viết biến thể khác của "mephistophelian", cùng nghĩa.
  • Mephistophelian (adj, viết hoa): Khi viết hoa, thường nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp hơn với nhân vật Mephistopheles.
Từ đồng nghĩa
  • Diabolical: Quỷ quái, cực kỳ xấu xa.
  • Fiendish: Tàn ác, như quỷ dữ.
  • Satanic: Thuộc về Sa tăng, ác.
  • Wicked: Gian ác, xấu xa.
Thành ngữ liên quan
  • A Mephistophelian figure: Một nhân vật mang dáng vẻ/quan điểm xảo quyệt, mỉa mai ác như Mephistopheles.
    • In the novel, the mysterious advisor is a classic Mephistophelian figure. (Trong tiểu thuyết, vị cố vấn bí ẩn một nhân vật mang hình tượng Mephistopheles kinh điển.)
mephistophelian

A man with a mephistophelian smile offers a tempting bargain.

tính từ
  1. (thuộc) ác ma; ác tà

Từ tương tự

Từ gần giống