diabolic

/,daiə'bɔlik/ Cách viết khác : (diabolical) /,daiə'bɔlikəl/
tính từ
  1. (thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
  2. độc ác, hiểm ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "diabolic"

Từ có nhắc đến "diabolic"

diabolic
A diabolic grin spread across the villain's face.