devilish

/'devliʃ/
tính từ
  1. ma , gian , quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "devilish"

Từ có nhắc đến "devilish"

devilish
The toddler gave a devilish grin before hiding the toy.