mercanti

Học thuật
Thân thiện
mercanti

Un mercanti vend des objets de mauvaise qualité sur le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con buôn (mang nghĩa xấu): Từ "mercanti" dùng để chỉ một người buôn bán, thương nhân, nhưng thường với hàm ý tiêu cực, chê bai. ám chỉ một người chỉ quan tâm đến lợi nhuận, thường bằng những thủ đoạn không trung thực hoặc đáng khinh, coi trọng đồng tiền hơn đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce n'est pas un vrai artisan, c'est un mercanti. (Hắn ta không phảimột người thợ thủ công thực thụ, một tên con buôn.)
    • Les mercantis profitaient de la pénurie pour augmenter les prix. (Những tên con buôn đã trục lợi từ tình trạng khan hiếm để tăng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh phê phán, chỉ trích hành vi kinh doanhđạo đức.
    • Pendant la guerre, les mercantis se sont enrichis. (Trong thời chiến, bọn con buôn đã làm giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercantile (tính từ): (thuộc về) buôn bán, thương mại.
    • L'esprit mercantile (tinh thần thương mại, thường mang nghĩa coi trọng lợi nhuận thái quá).
Từ đồng nghĩa
  • Trafiquant (danh từ giống đực): kẻ buôn bán, thườngbất hợp pháp hoặc đáng ngờ.
  • Commerçant véreux (cụm danh từ): thương nhân không lương thiện.
Từ trái nghĩa
  • Artisan (danh từ giống đực): người thợ thủ công (nhấn mạnh đến tay nghề sự chân chính).
  • Commerçant honnête (cụm danh từ): thương nhân lương thiện.
mercanti

Un mercanti vend des objets de mauvaise qualité sur le marché.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) con buôn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mercanti"