marchant

Học thuật
Thân thiện
marchant

L'aile marchante du parti traverse la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang di chuyển, đang hành quân: Dùng để mô tả một lực lượng, một nhóm người hoặc một bộ phận đang trong quá trình di chuyển, tiến về phía trước, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'armée a envoyé une colonne marchante pour sécuriser la zone. (Quân đội đã cử một đội hình đang hành quân để bảo vệ khu vực.)
    • Les troupes marchantes ont atteint leur objectif avant l'aube. (Các đơn vị đang di chuyển đã đạt được mục tiêu trước bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aile marchante":
    • (Nghĩa quân sự) Cánh quân đang đi, lực lượng tiên phong: Chỉ bộ phận quân đội đang tiến về phía trước hoặctuyến đầu.
      • L'aile marchante de l'armée a rencontré une résistance féroce. (Cánh quân đang đi của quân đội đã gặp phải sự kháng cự ác liệt.)
    • (Nghĩa chính trị/xã hội) Thành phần tích cực, nòng cốt: Dùng để chỉ những thành viên năng động, nhiệt huyết ảnh hưởng nhất trong một đảng phái, tổ chức hoặc phong trào.
      • Il fait partie de l'aile marchante du syndicat. (Anh ấy thuộc thành phần nòng cốt của công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marcher (động từ): đi bộ, hành quân, hoạt động (máy móc).
  • Marche (danh từ): bước đi, cuộc hành quân, sự vận hành.
  • Marcheur/Marcheuse (danh từ): người đi bộ, người hành quân.
Từ đồng nghĩa
  • En mouvement: đang chuyển động.
  • Avancé(e): tiên tiến, tiến về phía trước (thường dùng cho ý tưởng, không dùng cho di chuyển vật lý).
  • Actif/Active: tích cực, năng động (khi nói về thành viên trong tổ chức).
Lưu ý sử dụng

Từ "marchant" là một tính từ hiện tại phân từ (participe présent) được hình thành từ động từ "marcher". thường được sử dụng trong các cụm từ cố định như "aile marchante" hơn là đứng độc lập. Khi đứng độc lập, chủ yếu mang nghĩa "đang di chuyển" trong ngữ cảnh quân sự hoặc mô tả một nhóm người.

marchant

L'aile marchante du parti traverse la campagne.

tính từ
  1. (Aile marchante) (quân sự) cánh quân đang đi
    • aile marchante d'un parti
      những đảng viên tích cực nhất của một đảng