mercerise

/'mə:səraiz/ Cách viết khác : (mercerize) /'mə:səraiz/
Học thuật
Thân thiện
mercerise

The textile worker mercerises the cotton fabric to enhance its sheen.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngâm kiềm (vải, sợi) để tăng cường độ bóng độ bền: Một quy trình xử lý hóa học trong ngành dệt may, thường sử dụng dung dịch natri hydroxit (xút) mạnh, nhằm cải thiện độ bóng, sức hấp thụ thuốc nhuộm độ bền của sợi bông hoặc vải.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The factory will mercerise the cotton fabric to give it a silk-like sheen. (Nhà máy sẽ ngâm kiềm vải cotton để tạo cho độ bóng giống lụa.)
    • This process mercerises the yarn, making it stronger and more receptive to dyes. (Quy trình này xử lý kiềm cho sợi, làm cho chắc hơn dễ bắt màu thuốc nhuộm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercerised cotton": Chỉ loại cotton đã qua xử lý kiềm, đặc điểm bóng, bền màu sắc tươi sáng hơn cotton thường.
    • She prefers sewing with mercerised cotton thread because it is stronger and shinier. ( ấy thích may bằng chỉ cotton đã xử lý kiềm chắc hơn bóng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercerization (danh từ): Quá trình hoặc kỹ thuật ngâm kiềm vải/sợi.
    • Mercerization is a crucial step in producing high-quality cotton fabrics. (Xử lý kiềm một bước quan trọng trong việc sản xuất vải cotton chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat with caustic soda: Xử lý bằng xút (một cách diễn đạt mô tả quy trình cụ thể).
mercerise

The textile worker mercerises the cotton fabric to enhance its sheen.

ngoại động từ
  1. ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mercerise"