mercerise

/'mə:səraiz/ Cách viết khác : (mercerize) /'mə:səraiz/
ngoại động từ
  1. ngâm kiềm (vải, sợi để cho bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mercerise"

mercerise
The textile worker mercerises the cotton fabric to enhance its sheen.