merchantman

/'mə:tʃentmən/
Học thuật
Thân thiện
merchantman

The merchantman sails into the harbor with a full cargo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu buôn, thuyền buôn: Một con tàu được thiết kế sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa thương mại trên biển, không phải cho mục đích quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchantman was loaded with spices and silks from the East. (Con tàu buôn được chất đầy gia vị lụa từ phương Đông.)
    • Pirates often targeted merchantmen for their valuable cargo. (Cướp biển thường nhắm vào các tàu buôn để cướp hàng hóa giá trị của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armed merchantman": tàu buôn được trang bị khí.
    • During the war, some merchantmen were armed for self-defense. (Trong chiến tranh, một số tàu buôn được trang bị khí để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Merchant ship (n): tàu buôn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The port was filled with merchant ships from around the world. (Cảng đầy ắp những con tàu buôn từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Cargo ship (n): tàu chở hàng.
  • Freighter (n): tàu chở hàng, tàu chợ.
Từ đồng nghĩa
  • Cargo vessel: tàu chở hàng.
  • Trader: tàu buôn (ít phổ biến hơn).
  • Bottom (trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử, như trong tham khảo): tàu, thuyền.
merchantman

The merchantman sails into the harbor with a full cargo.

danh từ
  1. thuyền buôn, tàu buôn

Từ đồng nghĩa