freighter

/'freitə/
danh từ
  1. người chất hàng (lên tàu)
  2. người gửi hàng chở bằng đường bộ
  3. người thuê tàu chuyên chở
  4. người nhận chuyên chở hàng
  5. tàu chuyên chở; máy bay chuyên chở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "freighter"

freighter
A large freighter carries containers across the calm sea.