freighter
/'freitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chở hàng: Một con tàu lớn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, không phải hành khách.
- Máy bay chở hàng: Một chiếc máy bay được sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The port was busy with container freighters from around the world. (Cảng nhộn nhịp với những tàu chở hàng container từ khắp nơi trên thế giới.)
- The company uses a fleet of freighters to transport goods across continents. (Công ty sử dụng một đội máy bay chở hàng để vận chuyển hàng hóa xuyên lục địa.)
- The old freighter sailed slowly across the ocean. (Con tàu chở hàng cũ kỹ lướt chậm rãi qua đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bulk freighter": tàu chở hàng rời (như ngũ cốc, than đá).
- A bulk freighter was loaded with iron ore. (Một tàu chở hàng rời được chất đầy quặng sắt.)
"cargo freighter": tàu/máy bay chở hàng (cách nói nhấn mạnh loại hàng).
- The cargo freighter made a scheduled stop to refuel. (Chiếc máy bay chở hàng đã dừng theo lịch trình để tiếp nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Freight (n): Hàng hóa được vận chuyển; cước phí vận chuyển.
- The freight arrived at the warehouse on time. (Lô hàng đã đến kho đúng giờ.)
Freightage (n): Cước phí vận chuyển hàng hóa; việc chuyên chở hàng hóa.
- The freightage for heavy machinery is quite high. (Cước phí vận chuyển máy móc hạng nặng khá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cargo ship/vessel: Tàu chở hàng.
- Cargo plane/aircraft: Máy bay chở hàng.
- Merchant ship: Tàu buôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "freighter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "freighter")
danh từ
- người chất hàng (lên tàu)
- người gửi hàng chở bằng đường bộ
- người thuê tàu chuyên chở
- người nhận chuyên chở hàng
- tàu chuyên chở; máy bay chuyên chở