mercury

/'mə:kjuri/
Học thuật
Thân thiện
mercury

The mercury in the thermometer dropped below freezing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy ngân: Một nguyên tố hóa học (ký hiệu Hg), kim loại nặng, màu trắng bạc, ở dạng lỏng trong điều kiện nhiệt độ phòng, thường được dùng trong nhiệt kế các thiết bị khoa học.
    • (Mercury) Sao Thủy: Hành tinh gần Mặt Trời nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
    • (Mercury) Thần Méc-cua: Trong thần thoại La , vị thần đưa tin, thần của thương mại, du lịch sứ giả của các vị thần.
    • Tính lanh lợi, sự hoạt bát: (Cách dùng ít phổ biến) Chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong tính cách hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thủy ngân):

    • The old thermometer contains mercury, which is toxic. (Chiếc nhiệt kế chứa thủy ngân, một chất độc hại.)
    • Mercury is used in some industrial processes. (Thủy ngân được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
  • Danh từ (Sao Thủy):

    • Mercury is the smallest planet in our solar system. (Sao Thủy hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
    • It is very difficult to observe Mercury due to its proximity to the Sun. (Rất khó để quan sát Sao Thủy rất gần Mặt Trời.)
  • Danh từ (Thần thoại):

    • Mercury is often depicted with winged sandals. (Thần Méc-cua thường được miêu tả với đôi sandal cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mercury is rising":
    • Nghĩa đen: Chỉ mức thủy ngân trong nhiệt kế đang tăng lên, nghĩa nhiệt độ đang tăng.
    • Nghĩa bóng: Tình hình đang trở nên tốt hơn, sôi động hơn hoặc căng thẳng hơn.
    • With the new contract signed, the mercury is rising for our company's future. (Với hợp đồng mới được , triển vọng tương lai của công ty chúng ta đang sáng sủa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercurial (tính từ): tính chất thay đổi nhanh chóng khó lường, giống như tính chất lỏng dễ bay hơi của thủy ngân; hoặc lanh lợi, sắc sảo.
    • He has a mercurial temperament, happy one minute and angry the next. (Anh ấy tính khí thất thường, vui vẻ một phút nổi giận ngay phút sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Quicksilver: (danh từ, ít dùng) Một tên gọi khác của thủy ngân, nhấn mạnh trạng thái lỏng di chuyển nhanh.
  • Hydrargyrum: (danh từ, thuật ngữ kỹ thuật) Tên Latinh của nguyên tố thủy ngân, nguồn gốc của ký hiệu hóa học Hg.
Thành ngữ liên quan
  • "Mad as a hatter": ( liên quan gián tiếp) Câu thành ngữ này bắt nguồn từ việc những người thợ làm trong lịch sử thường xuyên tiếp xúc với thủy ngân nitrat, dẫn đến nhiễm độc các triệu chứng thần kinh như run lẫn.
    • After hearing the bizarre plan, she thought he was mad as a hatter. (Sau khi nghe kế hoạch kỳ lạ, ấy nghĩ anh ta điên rồ.)
mercury

The mercury in the thermometer dropped below freezing.

danh từ
  1. thuỷ ngân
  2. (Mercury) Thần Méc-cua
  3. (Mercury) sao Thuỷ
  4. tính lanh lợi, tính hoạt bát

Idioms

  • the mercury is rising
    thời tiết đẹp lên; tình hình khá lên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mercury"