meritorious
/,meri'tɔ:riəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xứng đáng được khen ngợi, tưởng thưởng: Chỉ một hành động, thành tích hoặc phẩm chất có giá trị, đáng được công nhận và tán dương vì sự xuất sắc, đạo đức hoặc lợi ích mà nó mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldier received a medal for his meritorious service during the war. (Người lính nhận được huân chương vì sự phục vụ xứng đáng của mình trong chiến tranh.)
- Her meritorious efforts in community work were recognized by the mayor. (Những nỗ lực đáng khen của cô ấy trong công tác cộng đồng đã được thị trưởng công nhận.)
- Submitting the report on time was a meritorious act. (Việc nộp báo cáo đúng hạn là một hành động đáng khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"meritorious deed": hành động đáng khen, việc làm có công đức.
- Helping the elderly is considered a meritorious deed in many cultures. (Giúp đỡ người già được coi là một việc làm có công đức trong nhiều nền văn hóa.)
"meritorious achievement": thành tích đáng khen, thành tựu xuất sắc.
- Winning the national science fair was a meritorious achievement for the young student. (Chiến thắng tại hội chợ khoa học quốc gia là một thành tích đáng khen ngợi đối với học sinh trẻ tuổi đó.)
Biến thể và từ gần giống
Merit (danh từ): giá trị, công lao, ưu điểm.
- The proposal was judged on its own merit. (Đề xuất được đánh giá dựa trên chính giá trị của nó.)
Meritoriously (trạng từ): một cách đáng khen.
- He served his country meritoriously for decades. (Ông ấy đã phục vụ đất nước một cách đáng khen trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Praiseworthy: đáng khen ngợi.
- Commendable: đáng tán dương, đáng biểu dương.
- Laudable: đáng ca ngợi.
- Worthy: xứng đáng, có giá trị.
Từ trái nghĩa
- Blameworthy: đáng chê trách.
- Discreditable: làm mất danh dự, đáng xấu hổ.
- Unworthy: không xứng đáng.
Thành ngữ liên quan
"To have merit": có giá trị, có công lao.
- Her argument has considerable merit. (Lập luận của cô ấy có giá trị đáng kể.)
"On its own merits": dựa trên chính giá trị của nó.
- Each application will be considered on its own merits. (Mỗi đơn đăng ký sẽ được xem xét dựa trên chính giá trị của nó.)
tính từ
- xứng đáng, đáng khen, đáng thưởng