merman
/'mə:mæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cá (nam): Trong thần thoại và văn hóa dân gian, "merman" là một sinh vật huyền bí có nửa thân trên là đàn ông và nửa thân dưới là đuôi cá, sống dưới biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legend tells of a merman who saved sailors from a storm. (Truyền thuyết kể về một người cá nam đã cứu những thủy thủ khỏi cơn bão.)
- In the story, the merman fell in love with a human princess. (Trong câu chuyện, người cá nam đem lòng yêu một công chúa loài người.)
- The sculpture depicted a powerful merman holding a trident. (Bức tượng mô tả một người cá nam hùng mạnh cầm cây đinh ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "merman" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, và trò chơi điện tử để chỉ sinh vật thần thoại nam giới nửa người nửa cá.
- The movie features a friendly merman who helps the main character. (Bộ phim có một người cá nam thân thiện giúp đỡ nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Mermaid (n): người cá (nữ). Đây là dạng thức nữ giới tương ứng.
- While mermaids are more common in tales, mermen appear in many legends too. (Trong khi các nàng tiên cá phổ biến hơn trong truyện kể, những người cá nam cũng xuất hiện trong nhiều huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Sea-man (n): người biển (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại).
- Triton (n): Triton (trong thần thoại Hy Lạp, là một vị thần biển, con trai của Poseidon, thường được miêu tả có hình dạng tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "merman". Tuy nhiên, sinh vật này thường là một phần của các câu chuyện và ẩn dụ về thế giới dưới nước, sự quyến rũ nguy hiểm, hoặc sự xa cách giữa hai thế giới.
danh từ
- (thần thoại,thần học) người cá