merodach
Định nghĩa
Danh từ: - Thần Merodach: "merodach" là tên của vị thần tối cao trong thần thoại Babylon, còn được gọi là Marduk. Ông là vị thần chính của thành Babylon, phối ngẫu của ông là nữ thần Sarpanitu.
Ví dụ sử dụng
- (Người Babylon cổ đại tôn thờ thần Merodach như vị thần tối cao.)
- (Trong thần thoại Babylon, thần Merodach là vị thần của sự sáng tạo và trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The temple of merodach": ngôi đền thờ thần Merodach.
- The temple of merodach in Babylon was one of the most magnificent structures of the ancient world. (Ngôi đền thờ thần Merodach ở Babylon là một trong những công trình kiến trúc lộng lẫy nhất của thế giới cổ đại.)
"To invoke merodach": cầu khẩn thần Merodach.
- Priests would invoke merodach for protection and prosperity. (Các thầy tế sẽ cầu khẩn thần Merodach để được bảo vệ và thịnh vượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Marduk (danh từ): tên gọi khác của thần Merodach, phổ biến hơn trong các bản dịch hiện đại.
- Marduk is the Babylonian god of creation, water, vegetation, judgment, and magic. (Marduk là vị thần Babylon của sự sáng tạo, nước, thực vật, phán xét và ma thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Bel: tên gọi khác của thần Merodach, có nghĩa là "chúa tể".
- Bel was another name for the chief Babylonian god. (Bel là một tên gọi khác của vị thần tối cao Babylon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "merodach" vì đây là danh từ riêng chỉ thần thoại.
Thành ngữ liên quan
- "As powerful as merodach": mạnh mẽ như thần Merodach (thành ngữ so sánh hiếm gặp, chỉ sức mạnh tối thượng).
- His influence in the kingdom was as powerful as merodach. (Ảnh hưởng của ông ta trong vương quốc mạnh mẽ như thần Merodach.)