merrily
/'merili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vui vẻ, hân hoan: Diễn tả một hành động được thực hiện với tâm trạng vui tươi, phấn khởi, thường đi kèm với tiếng cười hoặc sự hứng khởi.
- Một cách vô tư, không lo nghĩ: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không suy tính, đôi khi có thể hàm ý thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ hát vui vẻ trên đường đến trường.)
- (Anh ấy huýt sáo một cách hân hoan khi làm việc trong vườn.)
- (Ngọn lửa cháy lách tách vui tai trong lò sưởi.)
- (Họ cứ tiếp tục tiêu tiền một cách vô tư, không biết đến những rắc rối sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go merrily on one's way": Tiếp tục một cách vui vẻ, không bận tâm.
- Despite the warnings, he went merrily on his way. (Bất chấp những cảnh báo, anh ta vẫn cứ vô tư tiếp tục.)
- "Merrily rolling along": Tiến triển một cách suôn sẻ và vui vẻ.
- The project is merrily rolling along without any major issues. (Dự án đang tiến triển suôn sẻ mà không có vấn đề lớn nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Merry (tính từ): vui vẻ, hân hoan.
- a merry laugh (một tiếng cười vui vẻ)
- Merry Christmas! (Giáng Sinh vui vẻ!)
- Merrymaking (danh từ): sự vui chơi, tiệc tùng.
- There was a lot of merrymaking at the festival. (Có rất nhiều sự vui chơi tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Happily: một cách hạnh phúc, vui vẻ.
- Cheerfully: một cách vui vẻ, phấn chấn.
- Gaily / Gayly (cổ): một cách vui tươi, rực rỡ (lưu ý: từ "gay" hiện đại chủ yếu mang nghĩa khác).
Thành ngữ liên quan
- To make merry: vui chơi, tiệc tùng.
- They ate, drank, and made merry all night long. (Họ ăn, uống, và vui chơi suốt đêm.)