merely

/'miəli/
Học thuật
Thân thiện
merely

She was merely curious about the old book on the shelf.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chỉ, đơn thuần, không hơn: Dùng để nhấn mạnh rằng điều đó không quan trọng, phức tạp, hay lớn lao như có thể nghĩ; chỉ như vậythôi. Từ này thường giới hạn hoặc làm nhẹ đi ý nghĩa của câu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I was merely asking a question. (Tôi chỉ đang hỏi một câu thôi.)
    • It is merely a suggestion, not an order. (Đó chỉ một gợi ý, không phải mệnh lệnh.)
    • The difference is merely a matter of style. (Sự khác biệt chỉ đơn thuần vấn đề phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "merely as": chỉ với tư cách .

    • He was present merely as an observer. (Anh ta có mặt chỉ với tư cách người quan sát.)
  • "not merely... but (also)": không chỉ... còn. (Đây một cấu trúc nhấn mạnh sự bổ sung).

    • She is not merely intelligent but also very kind. ( ấy không chỉ thông minh còn rất tốt bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mere (tính từ): chỉ , đơn thuần .
    • A mere child (Chỉ một đứa trẻ)
    • The mere thought of it frightens me. (Chỉ nghĩ đến thôi cũng làm tôi sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Only: chỉ.
  • Just: chỉ, đơn giản .
  • Simply: đơn giản .
  • Solely: chỉ duy nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Merely a formality: chỉ thủ tục, hình thức.

    • The interview is merely a formality; the job is yours. (Buổi phỏng vấn chỉ thủ tục thôi; công việc đã thuộc về bạn rồi.)
  • Merely scratching the surface: chỉ mới chạm đến bề mặt (của một vấn đề phức tạp).

    • Our current understanding of the universe is merely scratching the surface. (Hiểu biết hiện tại của chúng ta về vũ trụ chỉ mới chạm đến bề mặt.)
merely

She was merely curious about the old book on the shelf.

phó từ
  1. chỉ, đơn thuần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống