merely
/'miəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chỉ, đơn thuần, không hơn: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng, phức tạp, hay lớn lao như có thể nghĩ; nó chỉ là như vậy mà thôi. Từ này thường giới hạn hoặc làm nhẹ đi ý nghĩa của câu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I was merely asking a question. (Tôi chỉ đang hỏi một câu thôi.)
- It is merely a suggestion, not an order. (Đó chỉ là một gợi ý, không phải mệnh lệnh.)
- The difference is merely a matter of style. (Sự khác biệt chỉ đơn thuần là vấn đề phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"merely as": chỉ với tư cách là.
- He was present merely as an observer. (Anh ta có mặt chỉ với tư cách là người quan sát.)
"not merely... but (also)": không chỉ... mà còn. (Đây là một cấu trúc nhấn mạnh sự bổ sung).
- She is not merely intelligent but also very kind. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất tốt bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mere (tính từ): chỉ là, đơn thuần là.
- A mere child (Chỉ là một đứa trẻ)
- The mere thought of it frightens me. (Chỉ nghĩ đến nó thôi cũng làm tôi sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Only: chỉ.
- Just: chỉ, đơn giản là.
- Simply: đơn giản là.
- Solely: chỉ duy nhất.
Thành ngữ liên quan
Merely a formality: chỉ là thủ tục, hình thức.
- The interview is merely a formality; the job is yours. (Buổi phỏng vấn chỉ là thủ tục thôi; công việc đã thuộc về bạn rồi.)
Merely scratching the surface: chỉ mới chạm đến bề mặt (của một vấn đề phức tạp).
- Our current understanding of the universe is merely scratching the surface. (Hiểu biết hiện tại của chúng ta về vũ trụ chỉ mới chạm đến bề mặt.)